GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disenfranchise

The Word Family of "disenfranchise"

Động từDanh từ

Gốc từ disenfranchise có hai dạng chính: *disenfranchise* (động từ) và *disenfranchisement* (danh từ) — cùng diễn đạt việc tước bỏ quyền công dân hoặc quyền bầu cử.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
disenfranchise
/ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪz/
tước quyền bầu cử, tước quyền công dân, làm mất tiếng nói
Danh từ
disenfranchisement
/ˌdɪsɪnˈfræntʃɪzmənt/
sự tước quyền bầu cử, tình trạng bị gạt ra ngoài lề
2

Sơ đồ họ từ

disenfranchise
Động từdisenfranchisedis- + enfranchise
Danh từdisenfranchisement+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdisenfranchise/ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪz/

tước quyền bầu cử, tước quyền công dân, làm mất tiếng nói

Có thể dùng nghĩa đen (tước quyền bầu cử hợp pháp) hoặc nghĩa rộng hơn (làm cho ai đó cảm thấy bị tước bỏ quyền lực trong xã hội). Cũng viết là *disfranchise*.

The new law effectively disenfranchised thousands of eligible voters.

Luật mới đã thực sự tước quyền bầu cử của hàng nghìn cử tri đủ điều kiện.

Danh từdisenfranchisement/ˌdɪsɪnˈfræntʃɪzmənt/

sự tước quyền bầu cử, tình trạng bị gạt ra ngoài lề

Dùng phổ biến trong thảo luận chính trị, xã hội học về quyền công dân và bình đẳng. Không đếm được khi chỉ trạng thái chung.

Voter disenfranchisement remains a serious concern in many democracies.

Việc tước quyền bầu cử vẫn là mối lo ngại nghiêm trọng trong nhiều nền dân chủ.

4

Cụm từ thường gặp

voter disenfranchisement
tước quyền bầu cử của cử tri
disenfranchise minority groups
tước quyền của các nhóm thiểu số
feel disenfranchised
cảm thấy bị tước bỏ quyền lực / bị gạt ra ngoài lề
systematic disenfranchisement
sự tước quyền có hệ thống
5

Lỗi thường gặp

Many citizens were disenfranchisement during the election.Many citizens were disenfranchised during the election.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ *disenfranchised*, không phải danh từ *disenfranchisement*.

The disenfranchise of voters was controversial.The disenfranchisement of voters was controversial.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *disenfranchisement*, không phải động từ *disenfranchise*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS