Họ từ disenfranchise
The Word Family of "disenfranchise"
Gốc từ disenfranchise có hai dạng chính: *disenfranchise* (động từ) và *disenfranchisement* (danh từ) — cùng diễn đạt việc tước bỏ quyền công dân hoặc quyền bầu cử.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disenfranchise /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪz/ | tước quyền bầu cử, tước quyền công dân, làm mất tiếng nói | |
| Danh từ | disenfranchisement /ˌdɪsɪnˈfræntʃɪzmənt/ | sự tước quyền bầu cử, tình trạng bị gạt ra ngoài lề |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tước quyền bầu cử, tước quyền công dân, làm mất tiếng nói
Có thể dùng nghĩa đen (tước quyền bầu cử hợp pháp) hoặc nghĩa rộng hơn (làm cho ai đó cảm thấy bị tước bỏ quyền lực trong xã hội). Cũng viết là *disfranchise*.
The new law effectively disenfranchised thousands of eligible voters.
Luật mới đã thực sự tước quyền bầu cử của hàng nghìn cử tri đủ điều kiện.
sự tước quyền bầu cử, tình trạng bị gạt ra ngoài lề
Dùng phổ biến trong thảo luận chính trị, xã hội học về quyền công dân và bình đẳng. Không đếm được khi chỉ trạng thái chung.
Voter disenfranchisement remains a serious concern in many democracies.
Việc tước quyền bầu cử vẫn là mối lo ngại nghiêm trọng trong nhiều nền dân chủ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dạng bị động cần quá khứ phân từ *disenfranchised*, không phải danh từ *disenfranchisement*.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *disenfranchisement*, không phải động từ *disenfranchise*.
