Họ từ disease
The Word Family of "disease"
Một gốc từ, hai dạng: disease là danh từ (bệnh, bệnh tật) và diseased là tính từ (bị bệnh, nhiễm bệnh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | disease /dɪˈziːz/ | bệnh, bệnh tật | |
| Tính từ | diseased /dɪˈziːzd/ | bị bệnh, nhiễm bệnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh, bệnh tật
chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể do vi khuẩn, virus hoặc rối loạn cơ thể gây ra; đếm được khi nói về một loại bệnh cụ thể (a disease / diseases).
Heart disease is one of the leading causes of death.
Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.
bị bệnh, nhiễm bệnh
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả bộ phận cơ thể hoặc sinh vật đang mắc bệnh.
The diseased trees had to be cut down.
Những cây bị nhiễm bệnh phải bị chặt bỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
disease là danh từ chỉ bệnh, không dùng sau to be để mô tả tình trạng người bệnh; dùng tính từ ill/sick thay thế.
Đứng trước danh từ plant để mô tả tính chất cần dùng tính từ diseased, không dùng danh từ số nhiều diseases.

