GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ discuss

The Word Family of "discuss"

Động từDanh từ

Gốc từ *discuss* có hai dạng chính: discuss (động từ) và discussion (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi phổ biến nhất.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc về
Danh từ
discussion
/dɪˈskʌʃn/
cuộc thảo luận, sự bàn bạc
2

Sơ đồ họ từ

discuss
Động từdiscussgốc
Danh từdiscussion+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiscuss/dɪˈskʌs/

thảo luận, bàn bạc về

Là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm giới từ about sau discuss. Sai: discuss about sth; Đúng: discuss sth.

We need to discuss the new project plan.

Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch dự án mới.

Danh từdiscussion/dɪˈskʌʃn/

cuộc thảo luận, sự bàn bạc

Đếm được (a discussion, discussions) hoặc không đếm được (under discussion). Thường đi với have: have a discussion. Cũng gặp in discussion with sb.

The topic is still under discussion.

Chủ đề này vẫn đang được thảo luận.

4

Cụm từ thường gặp

discuss sth with sb
thảo luận điều gì với ai
have a discussion
có một cuộc thảo luận
under discussion
đang được thảo luận
a heated discussion
một cuộc tranh luận gay gắt
open a discussion
mở đầu cuộc thảo luận
in discussion with sb
đang bàn bạc với ai
5

Lỗi thường gặp

We discussed about the problem.We discussed the problem.

Discuss là ngoại động từ — không thêm about trước tân ngữ. Dùng trực tiếp: discuss sth.

Let's make a discuss.Let's have a discussion.

Danh từ phải là discussion. Động từ thường đi kèm là have (a discussion), không phải make.

I want to discuss with my teacher.I want to discuss this with my teacher.

Discuss cần tân ngữ trực tiếp trước giới từ with; không được bỏ trống tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS