GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ discover

The Word Family of "discover"

Động từDanh từ

Gốc từ *discover* có hai dạng chính: discover (động từ) và discovery (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần lưu ý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
discover
/dɪˈskʌvə/
khám phá, phát hiện ra (điều chưa ai biết)
Danh từ
discovery
/dɪˈskʌvəri/
sự khám phá, phát hiện; điều được phát hiện
2

Sơ đồ họ từ

discover
Động từdiscovergốc
Danh từdiscovery+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiscover/dɪˈskʌvə/

khám phá, phát hiện ra (điều chưa ai biết)

Khác invent (tạo ra cái mới) — discover dùng cho những thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến. Có thể đi với that-clause hoặc wh-clause: discover that…, discover how/why…

Scientists have discovered a new species of bird in the rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài chim mới trong rừng nhiệt đới.

Danh từdiscovery/dɪˈskʌvəri/

sự khám phá, phát hiện; điều được phát hiện

Vừa là danh từ đếm được (make a discovery, an important discovery) vừa không đếm được (the age of discovery). Hay đi với make: make a discovery.

The discovery of penicillin changed the history of medicine.

Sự phát hiện ra penicillin đã thay đổi lịch sử y học.

4

Cụm từ thường gặp

make a discovery
thực hiện một khám phá
discover that / how / why
phát hiện ra rằng / như thế nào / tại sao
a major / important discovery
một phát hiện quan trọng
scientific discovery
khám phá khoa học
the discovery of sth
sự phát hiện ra điều gì
voyage of discovery
chuyến hành trình khám phá
5

Lỗi thường gặp

He discovered a new medicine.He invented a new medicine.

Discover dùng cho những thứ đã tồn tại (phát hiện ra); invent dùng khi tạo ra cái gì đó mới. Thuốc mới được invent, không phải discover.

She made a great discover.She made a great discovery.

Danh từ phải là discovery, không dùng dạng động từ discover làm danh từ.

They discovered about a new planet.They discovered a new planet.

Discover là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm giới từ about.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS