Họ từ discover
The Word Family of "discover"
Gốc từ *discover* có hai dạng chính: discover (động từ) và discovery (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần lưu ý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | discover /dɪˈskʌvə/ | khám phá, phát hiện ra (điều chưa ai biết) | |
| Danh từ | discovery /dɪˈskʌvəri/ | sự khám phá, phát hiện; điều được phát hiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khám phá, phát hiện ra (điều chưa ai biết)
Khác invent (tạo ra cái mới) — discover dùng cho những thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến. Có thể đi với that-clause hoặc wh-clause: discover that…, discover how/why…
Scientists have discovered a new species of bird in the rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài chim mới trong rừng nhiệt đới.
sự khám phá, phát hiện; điều được phát hiện
Vừa là danh từ đếm được (make a discovery, an important discovery) vừa không đếm được (the age of discovery). Hay đi với make: make a discovery.
The discovery of penicillin changed the history of medicine.
Sự phát hiện ra penicillin đã thay đổi lịch sử y học.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Discover dùng cho những thứ đã tồn tại (phát hiện ra); invent dùng khi tạo ra cái gì đó mới. Thuốc mới được invent, không phải discover.
Danh từ phải là discovery, không dùng dạng động từ discover làm danh từ.
Discover là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm giới từ about.
