Họ từ discourse
The Word Family of "discourse"
Gốc từ *discourse* tồn tại dưới hai dạng chính: danh từ *discourse* (diễn ngôn, cuộc thảo luận) và động từ *discourse* (thảo luận dài dòng) — phổ biến nhất trong học thuật là dạng danh từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | discourse /ˈdɪskɔːs/ | diễn ngôn, cuộc thảo luận, bài diễn thuyết | |
| Động từ | discourse /dɪˈskɔːs/ | thảo luận, diễn thuyết dài dòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
diễn ngôn, cuộc thảo luận, bài diễn thuyết
có thể đếm được (a discourse = một bài luận/diễn thuyết) hoặc không đếm được (discourse = ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội); rất phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu xã hội.
The book analyses political discourse in modern democracies.
Cuốn sách phân tích diễn ngôn chính trị trong các nền dân chủ hiện đại.
thảo luận, diễn thuyết dài dòng
dùng trong văn viết trang trọng, thường đi với 'on/upon' — chỉ việc nói hay viết về chủ đề gì một cách chi tiết và dài; ít phổ biến hơn dạng danh từ.
The professor discoursed at length on the nature of consciousness.
Giáo sư đã thảo luận dài dòng về bản chất của ý thức.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'A discourse' nghe rất trang trọng và học thuật — với nghĩa thông thường hơn, dùng 'discussion' hoặc 'conversation'.
Discourse chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật/ngôn ngữ học; trong văn nói bình thường dùng discussion.
