Họ từ disconsolate
The Word Family of "disconsolate"
Tính từ disconsolate (buồn bã, sầu não đến mức khó an ủi) và trạng từ tương ứng disconsolately. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng hai dạng từ trang trọng, giàu cảm xúc này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | disconsolate /dɪsˈkɒnsələt/ | buồn bã, sầu não, không thể an ủi được | |
| Trạng từ | disconsolately /dɪsˈkɒnsələtli/ | một cách buồn bã, sầu não |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buồn bã, sầu não, không thể an ủi được
mức độ buồn mạnh hơn sad thông thường, gợi tả sự đau khổ sâu sắc và khó nguôi ngoai; thường đi sau to be hoặc look.
She looked disconsolate after hearing the news.
Cô ấy trông vô cùng sầu não sau khi nghe tin đó.
một cách buồn bã, sầu não
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện trong trạng thái buồn bã tột cùng.
He sat disconsolately by the window, staring at the rain.
Anh ngồi sầu não bên cửa sổ, nhìn ra cơn mưa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disconsolate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Disconsolate diễn tả nỗi buồn rất sâu sắc, không phù hợp với những tình huống nhỏ nhặt như mất chìa khóa — nên dùng upset.
Bổ nghĩa cho động từ (walked) → cần trạng từ disconsolately, không dùng tính từ.
Trước danh từ (child) cần tính từ disconsolate, không dùng trạng từ.

