GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disconsolate

The Word Family of "disconsolate"

Tính từ disconsolate (buồn bã, sầu não đến mức khó an ủi) và trạng từ tương ứng disconsolately. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng hai dạng từ trang trọng, giàu cảm xúc này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từ
Tính từdisconsolate
Trạng từdisconsolately
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
disconsolate
/dɪsˈkɒnsələt/
buồn bã, sầu não, không thể an ủi được
Trạng từ
disconsolately
/dɪsˈkɒnsələtli/
một cách buồn bã, sầu não
2

Sơ đồ họ từ

disconsolate
Tính từdisconsolategốc
Trạng từdisconsolately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdisconsolate/dɪsˈkɒnsələt/

buồn bã, sầu não, không thể an ủi được

mức độ buồn mạnh hơn sad thông thường, gợi tả sự đau khổ sâu sắc và khó nguôi ngoai; thường đi sau to be hoặc look.

She looked disconsolate after hearing the news.

Cô ấy trông vô cùng sầu não sau khi nghe tin đó.

Trạng từdisconsolately/dɪsˈkɒnsələtli/

một cách buồn bã, sầu não

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện trong trạng thái buồn bã tột cùng.

He sat disconsolately by the window, staring at the rain.

Anh ngồi sầu não bên cửa sổ, nhìn ra cơn mưa.

4

Cụm từ thường gặp

look disconsolate
trông vô cùng buồn bã, sầu não
a disconsolate expression
một biểu cảm buồn bã, sầu não
wander disconsolately
lang thang một cách buồn bã
feel utterly disconsolate
cảm thấy hoàn toàn sầu não
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của disconsolate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is a bit disconsolate because she lost her keys.She is a bit upset because she lost her keys.

Disconsolate diễn tả nỗi buồn rất sâu sắc, không phù hợp với những tình huống nhỏ nhặt như mất chìa khóa — nên dùng upset.

He walked disconsolate through the empty house.He walked disconsolately through the empty house.

Bổ nghĩa cho động từ (walked) → cần trạng từ disconsolately, không dùng tính từ.

a disconsolately childa disconsolate child

Trước danh từ (child) cần tính từ disconsolate, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#disconsolate#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS