GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ discern

The Word Family of "discern"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *discern* tạo ra bốn dạng: động từ *discern*, danh từ *discernment*, tính từ *discerning* và trạng từ *discerningly* — cùng chỉ khả năng nhận thức tinh tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
discern
/dɪˈsɜːn/
nhận ra, phân biệt, nhận thức được
Danh từ
discernment
/dɪˈsɜːnmənt/
sự phán đoán tinh tế, khả năng nhận thức sắc bén
Tính từ
discerning
/dɪˈsɜːnɪŋ/
có óc phán đoán tinh tế, sành điệu
Trạng từ
discerningly
/dɪˈsɜːnɪŋli/
một cách tinh tế, với óc phán đoán sắc bén
2

Sơ đồ họ từ

discern
Động từdiscerngốc
Danh từdiscernment+ -ment
Tính từdiscerning+ -ing
Trạng từdiscerningly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiscern/dɪˈsɜːn/

nhận ra, phân biệt, nhận thức được

chỉ khả năng nhận ra hoặc phân biệt điều gì đó một cách tinh tế; có thể dùng theo nghĩa thị giác (nhìn thấy lờ mờ) hoặc trí tuệ.

It was difficult to discern any difference between the two versions.

Rất khó để nhận ra sự khác biệt nào giữa hai phiên bản.

Danh từdiscernment/dɪˈsɜːnmənt/

sự phán đoán tinh tế, khả năng nhận thức sắc bén

danh từ không đếm được chỉ khả năng phán xét tốt, nhận ra điều tốt và đúng; mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học thuật.

Her discernment in selecting artists for the exhibition was widely praised.

Khả năng phán đoán tinh tế của cô trong việc chọn nghệ sĩ cho triển lãm được khen ngợi rộng rãi.

Tính từdiscerning/dɪˈsɜːnɪŋ/

có óc phán đoán tinh tế, sành điệu

mô tả người có khả năng phán xét tốt và nhận ra chất lượng; thường mang hàm tích cực — khen ngợi sở thích cao cấp.

This restaurant caters to the discerning food lover.

Nhà hàng này phục vụ những người sành ăn.

Trạng từdiscerningly/dɪˈsɜːnɪŋli/

một cách tinh tế, với óc phán đoán sắc bén

bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với sự phán đoán tinh tế và am hiểu.

He discerningly chose only the finest ingredients for his dishes.

Anh ấy đã lựa chọn tinh tế chỉ những nguyên liệu tốt nhất cho các món ăn của mình.

4

Cụm từ thường gặp

a discerning eye / taste
con mắt tinh tường / sở thích sành điệu
discern a pattern
nhận ra một quy luật
discern the difference
phân biệt sự khác biệt
show discernment
cho thấy khả năng phán đoán
discerning customer
khách hàng khó tính, sành điệu
spiritual discernment
sự phán đoán tâm linh
5

Lỗi thường gặp

She has a good discern.She has good discernment.

Discern là động từ, không dùng sau 'a' — dùng danh từ discernment; discernment là không đếm được nên không có 'a'.

He discerned very good the quality.He discerned the quality very well.

Trạng từ đứng sau tân ngữ hoặc cuối câu — không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS