Họ từ discern
The Word Family of "discern"
Gốc từ *discern* tạo ra bốn dạng: động từ *discern*, danh từ *discernment*, tính từ *discerning* và trạng từ *discerningly* — cùng chỉ khả năng nhận thức tinh tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | discern /dɪˈsɜːn/ | nhận ra, phân biệt, nhận thức được | |
| Danh từ | discernment /dɪˈsɜːnmənt/ | sự phán đoán tinh tế, khả năng nhận thức sắc bén | |
| Tính từ | discerning /dɪˈsɜːnɪŋ/ | có óc phán đoán tinh tế, sành điệu | |
| Trạng từ | discerningly /dɪˈsɜːnɪŋli/ | một cách tinh tế, với óc phán đoán sắc bén |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận ra, phân biệt, nhận thức được
chỉ khả năng nhận ra hoặc phân biệt điều gì đó một cách tinh tế; có thể dùng theo nghĩa thị giác (nhìn thấy lờ mờ) hoặc trí tuệ.
It was difficult to discern any difference between the two versions.
Rất khó để nhận ra sự khác biệt nào giữa hai phiên bản.
sự phán đoán tinh tế, khả năng nhận thức sắc bén
danh từ không đếm được chỉ khả năng phán xét tốt, nhận ra điều tốt và đúng; mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học thuật.
Her discernment in selecting artists for the exhibition was widely praised.
Khả năng phán đoán tinh tế của cô trong việc chọn nghệ sĩ cho triển lãm được khen ngợi rộng rãi.
có óc phán đoán tinh tế, sành điệu
mô tả người có khả năng phán xét tốt và nhận ra chất lượng; thường mang hàm tích cực — khen ngợi sở thích cao cấp.
This restaurant caters to the discerning food lover.
Nhà hàng này phục vụ những người sành ăn.
một cách tinh tế, với óc phán đoán sắc bén
bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với sự phán đoán tinh tế và am hiểu.
He discerningly chose only the finest ingredients for his dishes.
Anh ấy đã lựa chọn tinh tế chỉ những nguyên liệu tốt nhất cho các món ăn của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Discern là động từ, không dùng sau 'a' — dùng danh từ discernment; discernment là không đếm được nên không có 'a'.
Trạng từ đứng sau tân ngữ hoặc cuối câu — không chen vào giữa động từ và tân ngữ.
