Họ từ disappear
The Word Family of "disappear"
Gốc từ *disappear* có hai dạng chính: disappear (động từ) và disappearance (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disappear /ˌdɪsəˈpɪə/ | biến mất, không còn thấy nữa | |
| Danh từ | disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/ | sự biến mất, vụ mất tích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biến mất, không còn thấy nữa
Là động từ nội động (intransitive) — không có tân ngữ trực tiếp. Trái nghĩa với appear. Thường dùng với trạng từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn/hướng.
The sun disappeared behind the clouds.
Mặt trời khuất sau những đám mây.
sự biến mất, vụ mất tích
Có thể đếm được (a mysterious disappearance) hoặc không đếm được khi nói chung. Thường gặp trong ngữ cảnh điều tra (the disappearance of a person/animal species).
The sudden disappearance of the documents was very suspicious.
Sự biến mất đột ngột của các tài liệu rất đáng ngờ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Disappear là động từ nội động, không dùng tân ngữ trực tiếp. Để nói ai đó làm cái gì biến mất, dùng make sth disappear.
Danh từ cần dùng là disappearance, không dùng dạng động từ disappear làm danh từ.
Disappear là động từ chủ động, không dùng ở dạng bị động (was disappeared).
