Họ từ disagree
The Word Family of "disagree"
Gốc từ *disagree* có hai dạng chính: disagree (động từ) và disagreement (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, giới từ đi kèm và những lỗi hay gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ | không đồng ý, bất đồng | |
| Danh từ | disagreement /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | sự bất đồng, mâu thuẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không đồng ý, bất đồng
Đi với giới từ with khi chỉ đối tượng bất đồng (disagree with sb/sth), hoặc about/on khi chỉ chủ đề (disagree about/on sth). Trái nghĩa với agree.
I strongly disagree with his views on education.
Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm của anh ấy về giáo dục.
sự bất đồng, mâu thuẫn
Chỉ trạng thái hoặc ví dụ cụ thể của sự không đồng ý. Đếm được (a disagreement, disagreements). Đi với giới từ about/over: a disagreement about/over sth.
There was a major disagreement between the two teams over the final report.
Đã xảy ra bất đồng lớn giữa hai nhóm về bản báo cáo cuối cùng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Disagree đi với giới từ with (khi chỉ đối tượng/vấn đề), không dùng to.
Danh từ từ disagree là disagreement, không rút gọn thành disagree.
Sau reported speech hoặc mệnh đề phụ trong quá khứ, động từ trong mệnh đề phụ cũng lùi về quá khứ.
