Họ từ dirt
The Word Family of "dirt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dirt ở dạng danh từ, tính từ (dirty) và động từ (dirty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dirt /dɜːt/ | đất bẩn, bụi bẩn | |
| Tính từ | dirty /ˈdɜːti/ | bẩn, dơ | |
| Động từ | dirty /ˈdɜːti/ | làm bẩn, làm dơ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đất bẩn, bụi bẩn
danh từ không đếm được, chỉ chất bẩn, đất cát bám trên bề mặt hoặc quần áo.
There was dirt all over his shoes.
Có bụi bẩn phủ khắp đôi giày của anh ấy.
bẩn, dơ
mô tả trạng thái không sạch sẽ; nghĩa bóng còn dùng để chỉ điều thiếu trung thực, thô tục (a dirty trick, dirty jokes).
Please take off your dirty shoes before entering.
Vui lòng cởi giày dơ trước khi vào nhà.
làm bẩn, làm dơ
ít dùng hơn dạng tính từ; chia động từ theo quy tắc đổi y thành i khi thêm -ed (dirtied).
Don't dirty your hands while fixing the engine.
Đừng làm bẩn tay khi sửa động cơ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dirt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ chỉ chất bẩn là dirt, không phải dirty (dirty là tính từ mô tả trạng thái bẩn).
Đứng trước danh từ shirt để mô tả tính chất cần dùng tính từ dirty, không dùng danh từ dirt.

