Họ từ dip
The Word Family of "dip"
Một gốc từ, hai dạng: dip vừa là động từ (nhúng) vừa là danh từ (nước sốt chấm; sự sụt giảm nhẹ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dip /dɪp/ | nhúng, chấm; giảm nhẹ | |
| Danh từ | dip /dɪp/ | nước sốt để chấm; sự sụt giảm nhẹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhúng, chấm; giảm nhẹ
nghĩa 1 là nhúng vật gì đó vào chất lỏng trong thời gian ngắn (dip sth in/into sth); nghĩa 2 là giảm nhẹ, sụt xuống (giá cả, nhiệt độ). Phụ âm cuối gấp đôi khi thêm -ed/-ing: dipped, dipping.
She dipped the bread into the soup.
Cô ấy nhúng bánh mì vào bát súp.
nước sốt để chấm; sự sụt giảm nhẹ
nghĩa 1 chỉ loại sốt sệt dùng để chấm rau củ hoặc bánh snack (a cheese dip); nghĩa 2 chỉ sự giảm nhẹ, tạm thời của một đại lượng (a dip in sales).
There was a slight dip in temperature overnight.
Có một sự sụt giảm nhẹ về nhiệt độ trong đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dip trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dip có phụ âm cuối đơn sau nguyên âm ngắn nên khi thêm -ed cần gấp đôi phụ âm: dipped, không phải diped.
Khi muốn diễn tả hành động giảm mạnh có mốc thời gian cụ thể, nên dùng động từ dipped thay vì chỉ dùng danh từ dip mà không có động từ chính rõ ràng.

