Họ từ dine
The Word Family of "dine"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dine ở dạng động từ, danh từ (diner) và tính từ (dining) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dine /daɪn/ | dùng bữa, ăn tối (trang trọng) | |
| Danh từ | diner /ˈdaɪnə(r)/ | thực khách; quán ăn nhỏ kiểu Mỹ | |
| Tính từ | dining /ˈdaɪnɪŋ/ | thuộc về việc ăn uống, dùng để ăn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dùng bữa, ăn tối (trang trọng)
mang sắc thái trang trọng hơn eat hoặc have dinner; thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng sang trọng hoặc bữa tiệc.
They dined at a fancy restaurant to celebrate.
Họ dùng bữa tại một nhà hàng sang trọng để ăn mừng.
thực khách; quán ăn nhỏ kiểu Mỹ
nghĩa 1 chỉ người đang dùng bữa; nghĩa 2 (Mỹ-Anh) chỉ quán ăn bình dân, phục vụ nhanh, mở cửa suốt ngày đêm.
We had breakfast at a roadside diner.
Chúng tôi ăn sáng tại một quán ăn nhỏ ven đường.
thuộc về việc ăn uống, dùng để ăn
dạng V-ing dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ (dining room, dining table), không dùng độc lập sau to be.
We bought a new dining table for the kitchen.
Chúng tôi mua một bộ bàn ăn mới cho nhà bếp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dine đi với giới từ at khi nói địa điểm cụ thể; động từ cần chia quá khứ (dined) vì có mốc thời gian last night.
Trước danh từ table cần dùng tính từ dining, không dùng động từ nguyên mẫu dine.

