GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dine

The Word Family of "dine"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dine ở dạng động từ, danh từ (diner) và tính từ (dining) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdiner
Động từdine
Tính từdining
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
dine
/daɪn/
dùng bữa, ăn tối (trang trọng)
Danh từ
diner
/ˈdaɪnə(r)/
thực khách; quán ăn nhỏ kiểu Mỹ
Tính từ
dining
/ˈdaɪnɪŋ/
thuộc về việc ăn uống, dùng để ăn
2

Sơ đồ họ từ

dine
Động từdinegốc
Danh từdiner+ -er
Tính từdining+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdine/daɪn/

dùng bữa, ăn tối (trang trọng)

mang sắc thái trang trọng hơn eat hoặc have dinner; thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng sang trọng hoặc bữa tiệc.

They dined at a fancy restaurant to celebrate.

Họ dùng bữa tại một nhà hàng sang trọng để ăn mừng.

Danh từdiner/ˈdaɪnə(r)/

thực khách; quán ăn nhỏ kiểu Mỹ

nghĩa 1 chỉ người đang dùng bữa; nghĩa 2 (Mỹ-Anh) chỉ quán ăn bình dân, phục vụ nhanh, mở cửa suốt ngày đêm.

We had breakfast at a roadside diner.

Chúng tôi ăn sáng tại một quán ăn nhỏ ven đường.

Tính từdining/ˈdaɪnɪŋ/

thuộc về việc ăn uống, dùng để ăn

dạng V-ing dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ (dining room, dining table), không dùng độc lập sau to be.

We bought a new dining table for the kitchen.

Chúng tôi mua một bộ bàn ăn mới cho nhà bếp.

4

Cụm từ thường gặp

dine out
đi ăn ngoài (nhà hàng)
dine at a restaurant
dùng bữa tại nhà hàng
a roadside diner
quán ăn nhỏ ven đường
a dining table/room
bàn ăn/phòng ăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We dine in the restaurant last night.→✓ We dined at the restaurant last night.

dine đi với giới từ at khi nói địa điểm cụ thể; động từ cần chia quá khứ (dined) vì có mốc thời gian last night.

✗ Put the plates on the dine table.→✓ Put the plates on the dining table.

Trước danh từ table cần dùng tính từ dining, không dùng động từ nguyên mẫu dine.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dine#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS