GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dim

The Word Family of "dim"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ dim ở dạng tính từ, động từ, trạng từ (dimly) và danh từ (dimness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdimness
Động từdim
Tính từdim
Trạng từdimly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
dim
/dɪm/
mờ, lu mờ, tối lờ mờ
Động từ
dim
/dɪm/
làm mờ đi, giảm độ sáng
Trạng từ
dimly
/ˈdɪmli/
một cách mờ nhạt, lờ mờ
Danh từ
dimness
/ˈdɪmnəs/
sự mờ tối, sự lu mờ
2

Sơ đồ họ từ

dim
Tính từdimgốc
Động từdimgốc
Trạng từdimly+ -ly
Danh từdimness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdim/dɪm/

mờ, lu mờ, tối lờ mờ

mô tả ánh sáng yếu hoặc không rõ ràng; nghĩa bóng còn dùng để chỉ trí nhớ mờ nhạt hoặc người kém thông minh (thân mật).

The room was lit by a dim light.

Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh đèn mờ.

Động từdim/dɪm/

làm mờ đi, giảm độ sáng

phụ âm cuối gấp đôi khi thêm -ed/-ing (dimmed, dimming) vì trọng âm rơi vào âm tiết cuối có nguyên âm ngắn.

She dimmed the lights before the movie started.

Cô ấy làm mờ đèn trước khi bộ phim bắt đầu.

Trạng từdimly/ˈdɪmli/

một cách mờ nhạt, lờ mờ

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với các động từ như remember, light, see để chỉ mức độ không rõ ràng.

I dimly remember visiting this place as a child.

Tôi nhớ mang máng đã đến nơi này khi còn nhỏ.

Danh từdimness/ˈdɪmnəs/

sự mờ tối, sự lu mờ

danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái thiếu ánh sáng hoặc thiếu rõ ràng; không đếm được.

The dimness of the room made it hard to read.

Sự mờ tối của căn phòng khiến việc đọc sách trở nên khó khăn.

4

Cụm từ thường gặp

a dim light
ánh sáng mờ
dim the lights
làm mờ đèn
dimly lit
được chiếu sáng lờ mờ
dimly remember sth
nhớ mang máng điều gì
the dimness of the room
sự mờ tối của căn phòng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dim trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The light was dim slowly.The light dimmed slowly.

Diễn tả hành động giảm sáng cần dùng động từ dim (dimmed), không dùng tính từ dim với was.

She dim the lights before the party.She dimmed the lights before the party.

Động từ dim chia thì quá khứ cần thêm phụ âm kép: dimmed, không chỉ thêm -ed đơn giản.

I remember it dim.I remember it dimly.

Bổ nghĩa cho động từ remember cần trạng từ dimly, không dùng tính từ dim.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dim#Tính từ#Động từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS