GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ diligent

The Word Family of "diligent"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ diligent ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdiligence
Động từ–
Tính từdiligent
Trạng từdiligently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
Danh từ
diligence
/ˈdɪlɪdʒəns/
sự chăm chỉ, tính siêng năng
Trạng từ
diligently
/ˈdɪlɪdʒəntli/
một cách chăm chỉ, cần mẫn
2

Sơ đồ họ từ

diligent
Tính từdiligentgốc + -ent
Danh từdiligence+ -ence
Trạng từdiligently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdiligent/ˈdɪlɪdʒənt/

chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn

mô tả người làm việc chăm chỉ, cẩn thận và kiên trì để hoàn thành nhiệm vụ.

She is a diligent student who always does her homework.

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn làm bài tập về nhà.

Danh từdiligence/ˈdɪlɪdʒəns/

sự chăm chỉ, tính siêng năng

chỉ phẩm chất làm việc cẩn thận, kiên trì; thường xuất hiện trong cụm 'due diligence' (thẩm định kỹ lưỡng).

His diligence helped him succeed in his studies.

Sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh thành công trong học tập.

Trạng từdiligently/ˈdɪlɪdʒəntli/

một cách chăm chỉ, cần mẫn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách làm việc chăm chỉ, cẩn thận và kiên trì.

He worked diligently to finish the report on time.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.

4

Cụm từ thường gặp

a diligent worker
người lao động chăm chỉ
due diligence
thẩm định kỹ lưỡng
work diligently
làm việc chăm chỉ, cần mẫn
show diligence
thể hiện sự chăm chỉ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của diligent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He studies very diligence.→✓ He studies very diligently.

Bổ nghĩa cho động từ 'studies' cần trạng từ (diligently), không dùng danh từ.

✗ Her diligent helped her get promoted.→✓ Her diligence helped her get promoted.

Sau tính từ sở hữu 'her' làm chủ ngữ cần danh từ (diligence), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#diligent#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS