Họ từ dig
The Word Family of "dig"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dig ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người/vật (digger) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dig /dɪɡ/ | đào, xới | |
| Danh từ | dig /dɪɡ/ | cuộc khai quật; lời châm chọc | |
| Danh từ | digger /ˈdɪɡə(r)/ | máy đào, người đào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đào, xới
động từ bất quy tắc: dig - dug - dug; dùng để chỉ hành động đào đất bằng tay hoặc dụng cụ.
They dug a deep hole to plant the tree.
Họ đào một cái hố sâu để trồng cây.
cuộc khai quật; lời châm chọc
nghĩa 1 là một cuộc khai quật khảo cổ (an archaeological dig); nghĩa 2 (thân mật) là câu nói mỉa mai, châm chọc ai đó.
The archaeologists found ancient pottery during the dig.
Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm cổ trong cuộc khai quật.
máy đào, người đào
danh từ chỉ người hoặc máy móc, thêm hậu tố -er vào động từ dig để chỉ chủ thể thực hiện hành động đào.
A digger was used to clear the construction site.
Một chiếc máy đào được dùng để dọn dẹp công trường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dig trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dig là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là dug, không thêm -ed.
Chỉ máy móc thực hiện hành động đào cần dùng digger, không dùng dig (dig là hành động hoặc cuộc khai quật).

