GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dig

The Word Family of "dig"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dig ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người/vật (digger) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdig
Động từdig
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
dig
/dɪɡ/
đào, xới
Danh từ
dig
/dɪɡ/
cuộc khai quật; lời châm chọc
Danh từ
digger
/ˈdɪɡə(r)/
máy đào, người đào
2

Sơ đồ họ từ

dig
Động từdiggốc
Danh từdiggốc
Danh từdigger+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdig/dɪɡ/

đào, xới

động từ bất quy tắc: dig - dug - dug; dùng để chỉ hành động đào đất bằng tay hoặc dụng cụ.

They dug a deep hole to plant the tree.

Họ đào một cái hố sâu để trồng cây.

Danh từdig/dɪɡ/

cuộc khai quật; lời châm chọc

nghĩa 1 là một cuộc khai quật khảo cổ (an archaeological dig); nghĩa 2 (thân mật) là câu nói mỉa mai, châm chọc ai đó.

The archaeologists found ancient pottery during the dig.

Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm cổ trong cuộc khai quật.

Danh từdigger/ˈdɪɡə(r)/

máy đào, người đào

danh từ chỉ người hoặc máy móc, thêm hậu tố -er vào động từ dig để chỉ chủ thể thực hiện hành động đào.

A digger was used to clear the construction site.

Một chiếc máy đào được dùng để dọn dẹp công trường.

4

Cụm từ thường gặp

dig a hole
đào một cái hố
dig up sth
đào lên, khai quật cái gì
an archaeological dig
cuộc khai quật khảo cổ
take a dig at sb
châm chọc/mỉa mai ai
a mechanical digger
máy đào cơ giới
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dig trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He digged a hole yesterday.He dug a hole yesterday.

dig là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là dug, không thêm -ed.

The dig moved the soil at the site.The digger moved the soil at the site.

Chỉ máy móc thực hiện hành động đào cần dùng digger, không dùng dig (dig là hành động hoặc cuộc khai quật).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dig#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS