Họ từ diffuse
The Word Family of "diffuse"
Một gốc từ, ba dạng — đặc biệt diffuse vừa là động từ vừa là tính từ với cách phát âm khác nhau. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | diffuse /dɪˈfjuːz/ | khuếch tán, làm lan tỏa | |
| Danh từ | diffusion /dɪˈfjuːʒn/ | sự khuếch tán | |
| Tính từ | diffuse /dɪˈfjuːs/ | lan tỏa, rải rác, không tập trung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuếch tán, làm lan tỏa
dùng cho ánh sáng, khí, hoặc căng thẳng (diffuse tension); phát âm kết thúc bằng âm /z/.
The manager tried to diffuse the tension in the room.
Người quản lý cố gắng làm dịu căng thẳng trong phòng.
sự khuếch tán
thuật ngữ khoa học chỉ quá trình các phân tử lan tỏa từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.
Diffusion explains how smell spreads through air.
Khuếch tán giải thích cách mùi lan tỏa trong không khí.
lan tỏa, rải rác, không tập trung
cùng chính tả với động từ nhưng phát âm kết thúc bằng âm /s/; mô tả ánh sáng dịu hoặc ý tưởng thiếu mạch lạc.
The room was lit by a diffuse light.
Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng dịu, lan tỏa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diffuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ diffuse phát âm kết thúc bằng âm /s/, còn động từ kết thúc bằng âm /z/ — cần phân biệt khi nói.
Cần động từ (diffuse), không dùng danh từ.
Trước danh từ cần tính từ (diffuse), không dùng danh từ (diffusion).
