Họ từ differentiate
The Word Family of "differentiate"
Gốc từ *differentiate* tạo ra ba dạng: differentiate (động từ), differentiation (danh từ) và differential (tính từ/danh từ) — tất cả liên quan đến ý nghĩa phân biệt sự khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | differentiate /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/ | phân biệt, nhận ra sự khác nhau; tạo sự khác biệt | |
| Danh từ | differentiation /ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃən/ | sự phân biệt; sự tạo khác biệt | |
| Tính từ | differential /ˌdɪfəˈrenʃəl/ | khác biệt, không đồng đều; (toán học) vi phân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân biệt, nhận ra sự khác nhau; tạo sự khác biệt
Hai cấu trúc chính: *differentiate between A and B* (phân biệt A với B) và *differentiate A from B* (phân biệt A với B). Cũng dùng trong kinh doanh: *differentiate a product* (tạo sự khác biệt cho sản phẩm).
It is important to differentiate between facts and opinions.
Điều quan trọng là phân biệt giữa sự kiện và ý kiến.
sự phân biệt; sự tạo khác biệt
Danh từ không đếm được khi chỉ quá trình chung; đếm được khi chỉ một trường hợp cụ thể. Thường gặp trong giáo dục (*differentiation in teaching*) và kinh doanh (*product differentiation*).
Product differentiation is a key strategy in competitive markets.
Tạo sự khác biệt sản phẩm là chiến lược then chốt trên thị trường cạnh tranh.
khác biệt, không đồng đều; (toán học) vi phân
Mô tả sự không bằng nhau giữa các bộ phận hay mức độ (*differential treatment*, *differential pay*). Cũng dùng làm danh từ trong toán học và kỹ thuật.
There is a significant differential in pay between junior and senior staff.
Có sự chênh lệch đáng kể về lương giữa nhân viên cấp thấp và cấp cao.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc chuẩn: *differentiate between A and B*. *Differentiate A from B* cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.
Sau *there is* cần danh từ *differentiation*, không dùng động từ *differentiate*.
*Differentiate* không dùng với tân ngữ là người — ta phân biệt *phương pháp*, *nhu cầu*, không phân biệt *người học*.
