GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ differentiate

The Word Family of "differentiate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *differentiate* tạo ra ba dạng: differentiate (động từ), differentiation (danh từ) và differential (tính từ/danh từ) — tất cả liên quan đến ý nghĩa phân biệt sự khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
differentiate
/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
phân biệt, nhận ra sự khác nhau; tạo sự khác biệt
Danh từ
differentiation
/ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃən/
sự phân biệt; sự tạo khác biệt
Tính từ
differential
/ˌdɪfəˈrenʃəl/
khác biệt, không đồng đều; (toán học) vi phân
2

Sơ đồ họ từ

differentiate
Động từdifferentiategốc
Danh từdifferentiation+ -ation
Tính từdifferential+ -ial
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdifferentiate/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/

phân biệt, nhận ra sự khác nhau; tạo sự khác biệt

Hai cấu trúc chính: *differentiate between A and B* (phân biệt A với B) và *differentiate A from B* (phân biệt A với B). Cũng dùng trong kinh doanh: *differentiate a product* (tạo sự khác biệt cho sản phẩm).

It is important to differentiate between facts and opinions.

Điều quan trọng là phân biệt giữa sự kiện và ý kiến.

Danh từdifferentiation/ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃən/

sự phân biệt; sự tạo khác biệt

Danh từ không đếm được khi chỉ quá trình chung; đếm được khi chỉ một trường hợp cụ thể. Thường gặp trong giáo dục (*differentiation in teaching*) và kinh doanh (*product differentiation*).

Product differentiation is a key strategy in competitive markets.

Tạo sự khác biệt sản phẩm là chiến lược then chốt trên thị trường cạnh tranh.

Tính từdifferential/ˌdɪfəˈrenʃəl/

khác biệt, không đồng đều; (toán học) vi phân

Mô tả sự không bằng nhau giữa các bộ phận hay mức độ (*differential treatment*, *differential pay*). Cũng dùng làm danh từ trong toán học và kỹ thuật.

There is a significant differential in pay between junior and senior staff.

Có sự chênh lệch đáng kể về lương giữa nhân viên cấp thấp và cấp cao.

4

Cụm từ thường gặp

differentiate between A and B
phân biệt giữa A và B
differentiate A from B
phân biệt A với B
product differentiation
sự tạo khác biệt sản phẩm
a pay / wage differential
chênh lệch lương
differentiated instruction / teaching
giảng dạy phân hóa
fail to differentiate
không phân biệt được
5

Lỗi thường gặp

He cannot differentiate good from bad.He cannot differentiate between good and bad.

Cấu trúc chuẩn: *differentiate between A and B*. *Differentiate A from B* cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.

There is no differentiate between the two products.There is no differentiation between the two products.

Sau *there is* cần danh từ *differentiation*, không dùng động từ *differentiate*.

The teacher differentiated her students.The teacher differentiated her instruction for different students.

*Differentiate* không dùng với tân ngữ là người — ta phân biệt *phương pháp*, *nhu cầu*, không phân biệt *người học*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS