GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ differ

The Word Family of "differ"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ differ ở dạng động từ, danh từ (difference), tính từ (different) và trạng từ (differently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdifference
Động từdiffer
Tính từdifferent
Trạng từdifferently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
differ
/ˈdɪfə(r)/
khác nhau, không giống nhau
Danh từ
difference
/ˈdɪfrəns/
sự khác biệt
Tính từ
different
/ˈdɪfrənt/
khác, khác nhau
Trạng từ
differently
/ˈdɪfrəntli/
một cách khác, theo cách khác nhau
2

Sơ đồ họ từ

differ
Động từdiffergốc
Danh từdifference+ -ence
Tính từdifferent+ -ent
Trạng từdifferently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiffer/ˈdɪfə(r)/

khác nhau, không giống nhau

thường đi với giới từ from (differ from sth) để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng; cũng dùng để nói ý kiến bất đồng (agree to differ).

Their opinions differ on this issue.

Ý kiến của họ khác nhau về vấn đề này.

Danh từdifference/ˈdɪfrəns/

sự khác biệt

đếm được khi nói về một điểm khác biệt cụ thể (a difference / differences), không đếm được khi nói chung.

There is a big difference between the two designs.

Có một sự khác biệt lớn giữa hai thiết kế.

Tính từdifferent/ˈdɪfrənt/

khác, khác nhau

thường đi với giới từ from (different from), ở Anh-Anh cũng dùng different to; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

This city looks very different from the one I remember.

Thành phố này trông rất khác so với thành phố tôi nhớ.

Trạng từdifferently/ˈdɪfrəntli/

một cách khác, theo cách khác nhau

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện theo cách không giống nhau.

People react differently to stress.

Mỗi người phản ứng khác nhau trước căng thẳng.

4

Cụm từ thường gặp

differ from sth
khác với cái gì
agree to differ
chấp nhận bất đồng ý kiến
make a difference
tạo ra sự khác biệt
a slight difference
một sự khác biệt nhỏ
different from/to sth
khác với cái gì
react differently
phản ứng theo cách khác nhau
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của differ trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This design differs than that one.This design differs from that one.

differ đi với giới từ from, không dùng than.

There is a big different between them.There is a big difference between them.

Sau mạo từ a/an và tính từ big cần danh từ difference, không dùng tính từ different.

She acted very difference in the meeting.She acted very differently in the meeting.

Bổ nghĩa cho động từ acted cần trạng từ differently, không dùng tính từ different.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#differ#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS