Họ từ dice
The Word Family of "dice"
Một gốc từ, hai dạng: dice vừa là danh từ (xúc xắc) vừa là động từ (thái hạt lựu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dice /daɪs/ | xúc xắc | |
| Động từ | dice /daɪs/ | thái hạt lựu, cắt thành khối vuông nhỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xúc xắc
khối lập phương nhỏ có các mặt đánh số, dùng trong trò chơi; trong tiếng Anh hiện đại, dice dùng cho cả số ít và số nhiều (a dice / two dice).
Roll the dice to see who goes first.
Hãy tung xúc xắc để xem ai đi trước.
thái hạt lựu, cắt thành khối vuông nhỏ
thuật ngữ nấu ăn, chỉ việc cắt rau củ hoặc thực phẩm thành những khối vuông nhỏ đều nhau.
Dice the onions and carrots before frying.
Hãy thái hạt lựu hành và cà rốt trước khi chiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dice là danh từ dùng chung cho cả số ít và số nhiều trong tiếng Anh hiện đại, không thêm -s.
Khi muốn nói thái hạt lựu, dùng động từ dice; cut chỉ mang nghĩa cắt chung chung, không cụ thể về hình dạng.

