Họ từ diary
The Word Family of "diary"
Một gốc từ, hai dạng: diary là quyển nhật ký, còn diarist (+ -ist) là danh từ chỉ người viết nhật ký — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | diary /ˈdaɪəri/ | nhật ký, sổ tay ghi chép hằng ngày | |
| Danh từ | diarist /ˈdaɪərɪst/ | người viết nhật ký |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhật ký, sổ tay ghi chép hằng ngày
quyển sổ dùng để ghi lại sự kiện, cảm xúc mỗi ngày; ở Anh-Anh còn có nghĩa là sổ lịch hẹn (keep a diary of appointments).
She writes in her diary every night before bed.
Cô ấy viết nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ.
người viết nhật ký
danh từ chỉ người, thường dùng cho những người nổi tiếng ghi chép nhật ký có giá trị văn học hoặc lịch sử.
Anne Frank remains one of the most famous diarists in history.
Anne Frank vẫn là một trong những người viết nhật ký nổi tiếng nhất trong lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
diary kết thúc bằng phụ âm + y nên số nhiều đổi y thành ies: diaries.
Để chỉ người viết nhật ký, dùng diarist; diary chỉ dùng cho quyển sổ, không dùng cho người.

