Họ từ diamond
The Word Family of "diamond"
Một gốc từ, hai dạng: diamond là danh từ (kim cương, hình thoi) và diamond-shaped là tính từ ghép (có hình thoi) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | diamond /ˈdaɪəmənd/ | kim cương; hình thoi | |
| Tính từ | diamond-shaped /ˈdaɪəmənd ʃeɪpt/ | có hình thoi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kim cương; hình thoi
đá quý cứng nhất, thường dùng làm trang sức; ngoài ra còn chỉ hình học có bốn cạnh bằng nhau (hình thoi) hoặc chất liệu trong bộ bài Tây.
She received a diamond ring on her wedding day.
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương trong ngày cưới.
có hình thoi
tính từ ghép, mô tả vật có bốn cạnh bằng nhau giống viên kim cương cắt gọt.
The garden has a diamond-shaped flower bed.
Khu vườn có một luống hoa hình thoi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diamond trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả hình dạng, cần dùng tính từ ghép diamond-shaped, không dùng trực tiếp danh từ diamond.
Khi đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa (danh từ ghép), diamond giữ nguyên dạng số ít, không thêm -s.

