Họ từ dial
The Word Family of "dial"
Một gốc từ, hai dạng: dial vừa là danh từ (mặt số, núm vặn) vừa là động từ (quay số điện thoại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dial /ˈdaɪəl/ | mặt số, núm vặn (đồng hồ, radio, máy đo) | |
| Động từ | dial /ˈdaɪəl/ | quay số, bấm số (điện thoại) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mặt số, núm vặn (đồng hồ, radio, máy đo)
bề mặt tròn có số hoặc vạch chia, dùng để hiển thị hoặc điều chỉnh mức độ (nhiệt độ, âm lượng...).
She turned the dial to increase the volume.
Cô ấy vặn núm chỉnh để tăng âm lượng.
quay số, bấm số (điện thoại)
thực hiện thao tác nhập số điện thoại để gọi; dạng quá khứ ở Anh-Anh là dialled, ở Mỹ-Anh là dialed.
He dialled the wrong number by mistake.
Anh ấy bấm nhầm số điện thoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dial trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dial là ngoại động từ, không cần giới từ to; động từ chia quá khứ là dialled (Anh-Anh).
Danh từ đúng là dial, không phải dialing (dialing là danh động từ chỉ hành động quay số).

