Họ từ diagram
The Word Family of "diagram"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ diagram ở dạng danh từ, động từ và tính từ (diagrammatic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | diagram /ˈdaɪəɡræm/ | sơ đồ, biểu đồ | |
| Động từ | diagram /ˈdaɪəɡræm/ | vẽ sơ đồ, biểu diễn bằng sơ đồ | |
| Tính từ | diagrammatic /ˌdaɪəɡrəˈmætɪk/ | thuộc dạng sơ đồ, mang tính sơ đồ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sơ đồ, biểu đồ
hình vẽ đơn giản dùng để giải thích cấu trúc hoặc cách hoạt động của một sự vật; đếm được (a diagram / diagrams).
The teacher drew a diagram to explain the water cycle.
Giáo viên vẽ một sơ đồ để giải thích vòng tuần hoàn của nước.
vẽ sơ đồ, biểu diễn bằng sơ đồ
ít dùng trong văn nói hàng ngày; thường gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật (diagram a sentence, diagram a process).
Students were asked to diagram the sentence structure.
Học sinh được yêu cầu biểu diễn cấu trúc câu bằng sơ đồ.
thuộc dạng sơ đồ, mang tính sơ đồ
mô tả cách trình bày đơn giản hóa bằng hình vẽ thay vì lời văn.
The report includes a diagrammatic overview of the system.
Báo cáo bao gồm một bản tổng quan mang tính sơ đồ về hệ thống.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diagram trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong văn nói hàng ngày, nên dùng cụm draw a diagram thay vì dùng trực tiếp động từ diagram, vốn mang tính học thuật/kỹ thuật.
diagrammatic là tính từ, không dùng như danh từ để chỉ hình vẽ; danh từ đúng là diagram.

