Họ từ dexterous
The Word Family of "dexterous"
Gốc từ dexterous tạo ra tính từ dexterous (khéo léo), trạng từ dexterously (một cách khéo léo) và danh từ dexterity (sự khéo léo).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | dexterous /ˈdekstərəs/ | khéo léo, nhanh nhẹn | |
| Trạng từ | dexterously /ˈdekstərəsli/ | một cách khéo léo | |
| Danh từ | dexterity /dekˈsterəti/ | sự khéo léo, khéo tay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khéo léo, nhanh nhẹn
mô tả người sử dụng tay hoặc kỹ năng một cách thành thạo, chính xác và nhanh nhẹn.
The surgeon's dexterous hands performed the delicate operation.
Đôi tay khéo léo của bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ tinh vi.
một cách khéo léo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện công việc nhanh nhẹn, chính xác.
She dexterously repaired the broken watch.
Cô ấy khéo léo sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
sự khéo léo, khéo tay
danh từ trừu tượng, thường đi với manual dexterity để chỉ sự khéo léo của đôi tay.
Playing the violin requires great manual dexterity.
Chơi vĩ cầm đòi hỏi sự khéo léo lớn của đôi tay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dexterous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ fixed cần trạng từ.
Sau has great cần danh từ dexterity, không dùng tính từ.

