Họ từ device
The Word Family of "device"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ device ở dạng danh từ (thiết bị) và devise ở dạng động từ (nghĩ ra, sáng chế) — chú ý cách viết khác nhau dù phát âm gần giống — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | device /dɪˈvaɪs/ | thiết bị, dụng cụ | |
| Động từ | devise /dɪˈvaɪz/ | nghĩ ra, sáng chế, lập ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiết bị, dụng cụ
đếm được, chỉ một vật dụng hoặc máy móc được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường dùng trong công nghệ.
Smartphones are the most common electronic device today.
Điện thoại thông minh là thiết bị điện tử phổ biến nhất hiện nay.
nghĩ ra, sáng chế, lập ra
ngoại động từ (chú ý khác cách viết với device), dùng khi tạo ra một kế hoạch, phương pháp hoặc thiết bị mới bằng sự sáng tạo.
Scientists devised a new method to test the vaccine.
Các nhà khoa học đã nghĩ ra một phương pháp mới để thử nghiệm vắc-xin.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của device trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ cần dùng devise (viết bằng s), không dùng device (danh từ, viết bằng c).
Danh từ chỉ thiết bị phải viết là device (c), không viết devise (s).

