GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ determine

The Word Family of "determine"

Gốc từ determine có bốn dạng quan trọng: determine (động từ), determination (danh từ), determined (tính từ) và determinedly (trạng từ), cùng khám phá sắc thái nghĩa và cách dùng chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdetermination
Động từdetermine
Tính từdetermined
Trạng từdeterminedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến
Danh từ
determination
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định
Tính từ
determined
/dɪˈtɜːmɪnd/
quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc
Trạng từ
determinedly
/dɪˈtɜːmɪndli/
một cách quyết tâm, kiên định
2

Sơ đồ họ từ

determine
Động từdeterminegốc
Danh từdetermination+ -ation
Tính từdetermined+ -ed
Trạng từdeterminedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdetermine/dɪˈtɜːmɪn/

xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến

Ba nghĩa chính: (1) tìm ra/xác định sự thật (determine the cause), (2) quyết định chính thức (determine a course of action), (3) ảnh hưởng quyết định đến kết quả (the weather determines the harvest).

Scientists are trying to determine the cause of the disease.

Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của căn bệnh.

Danh từdetermination/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định

Nghĩa phổ biến nhất ở B1 là ý chí kiên định (show great determination). Trong ngữ cảnh pháp lý/khoa học, có thể chỉ sự xác định chính thức.

Her determination to succeed inspired everyone around her.

Quyết tâm thành công của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

Tính từdetermined/dɪˈtɜːmɪnd/

quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc

Mô tả người có ý chí mạnh mẽ không từ bỏ mục tiêu. Thường đi với to-infinitive: determined to do sth. Khác determined (adj) và determining (adj phân từ hiện tại dùng ít hơn).

He was determined to finish the race despite his injury.

Anh ấy quyết tâm về đích dù bị chấn thương.

Trạng từdeterminedly/dɪˈtɜːmɪndli/

một cách quyết tâm, kiên định

bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động mô tả dáng vẻ hoặc thái độ kiên quyết (walked/pursued determinedly); trong khi determined (tính từ) thường đi với to-infinitive (determined to do sth), determinedly mô tả cách một hành động cụ thể được thực hiện.

She walked determinedly into the interview room, ready to prove herself.

Cô ấy bước vào phòng phỏng vấn một cách quyết tâm, sẵn sàng chứng minh bản thân.

4

Cụm từ thường gặp

determine the cause / outcome
xác định nguyên nhân / kết quả
be determined to do sth
quyết tâm làm gì
show great determination
thể hiện quyết tâm lớn
with determination
với sự quyết tâm
determine a policy
quyết định một chính sách
a determined effort
một nỗ lực kiên định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của determine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is very determine to win.→✓ She is very determined to win.

Sau to be cần tính từ determined (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không dùng dạng gốc determine.

✗ He has a lot of determine.→✓ He has a lot of determination.

Danh từ từ determine là determination, không phải determine.

✗ I determined myself to study harder.→✓ I determined to study harder.

Determine (v) không cần tân ngữ phản thân (myself); dùng trực tiếp determine to do sth.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#determine#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS