Họ từ determine
The Word Family of "determine"
Gốc từ *determine* có ba dạng quan trọng: determine (động từ), determination (danh từ) và determined (tính từ) — cùng khám phá sắc thái nghĩa và cách dùng chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | determine /dɪˈtɜːmɪn/ | xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến | |
| Danh từ | determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định | |
| Tính từ | determined /dɪˈtɜːmɪnd/ | quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến
Ba nghĩa chính: (1) tìm ra/xác định sự thật (determine the cause), (2) quyết định chính thức (determine a course of action), (3) ảnh hưởng quyết định đến kết quả (the weather determines the harvest).
Scientists are trying to determine the cause of the disease.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của căn bệnh.
sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định
Nghĩa phổ biến nhất ở B1 là ý chí kiên định (show great determination). Trong ngữ cảnh pháp lý/khoa học, có thể chỉ sự xác định chính thức.
Her determination to succeed inspired everyone around her.
Quyết tâm thành công của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc
Mô tả người có ý chí mạnh mẽ không từ bỏ mục tiêu. Thường đi với to-infinitive: determined to do sth. Khác determined (adj) và determining (adj phân từ hiện tại dùng ít hơn).
He was determined to finish the race despite his injury.
Anh ấy quyết tâm về đích dù bị chấn thương.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ determined (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không dùng dạng gốc determine.
Danh từ từ determine là determination, không phải determine.
Determine (v) không cần tân ngữ phản thân (myself); dùng trực tiếp determine to do sth.
