GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ determine

The Word Family of "determine"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *determine* có ba dạng quan trọng: determine (động từ), determination (danh từ) và determined (tính từ) — cùng khám phá sắc thái nghĩa và cách dùng chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến
Danh từ
determination
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định
Tính từ
determined
/dɪˈtɜːmɪnd/
quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc
2

Sơ đồ họ từ

determine
Động từdeterminegốc
Danh từdetermination+ -ation
Tính từdetermined+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdetermine/dɪˈtɜːmɪn/

xác định, tìm ra; quyết định; ảnh hưởng đến

Ba nghĩa chính: (1) tìm ra/xác định sự thật (determine the cause), (2) quyết định chính thức (determine a course of action), (3) ảnh hưởng quyết định đến kết quả (the weather determines the harvest).

Scientists are trying to determine the cause of the disease.

Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của căn bệnh.

Danh từdetermination/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

sự quyết tâm, ý chí kiên định; sự xác định

Nghĩa phổ biến nhất ở B1 là ý chí kiên định (show great determination). Trong ngữ cảnh pháp lý/khoa học, có thể chỉ sự xác định chính thức.

Her determination to succeed inspired everyone around her.

Quyết tâm thành công của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

Tính từdetermined/dɪˈtɜːmɪnd/

quyết tâm, kiên định, không bỏ cuộc

Mô tả người có ý chí mạnh mẽ không từ bỏ mục tiêu. Thường đi với to-infinitive: determined to do sth. Khác determined (adj) và determining (adj phân từ hiện tại dùng ít hơn).

He was determined to finish the race despite his injury.

Anh ấy quyết tâm về đích dù bị chấn thương.

4

Cụm từ thường gặp

determine the cause / outcome
xác định nguyên nhân / kết quả
be determined to do sth
quyết tâm làm gì
show great determination
thể hiện quyết tâm lớn
with determination
với sự quyết tâm
determine a policy
quyết định một chính sách
a determined effort
một nỗ lực kiên định
5

Lỗi thường gặp

She is very determine to win.She is very determined to win.

Sau to be cần tính từ determined (quá khứ phân từ dùng như tính từ), không dùng dạng gốc determine.

He has a lot of determine.He has a lot of determination.

Danh từ từ determine là determination, không phải determine.

I determined myself to study harder.I determined to study harder.

Determine (v) không cần tân ngữ phản thân (myself); dùng trực tiếp determine to do sth.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS