Họ từ detect
The Word Family of "detect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ detect ở dạng động từ (phát hiện), danh từ detection và tính từ detectable (có thể phát hiện được) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | detect /dɪˈtekt/ | phát hiện, dò ra | |
| Danh từ | detection /dɪˈtekʃn/ | sự phát hiện, sự dò ra | |
| Tính từ | detectable /dɪˈtektəbl/ | có thể phát hiện được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát hiện, dò ra
ngoại động từ, dùng khi nhận biết hoặc tìm ra sự tồn tại của cái gì đó khó nhận thấy (bệnh tật, âm thanh, cảm xúc).
The scanner can detect even small tumours.
Máy quét có thể phát hiện cả những khối u nhỏ.
sự phát hiện, sự dò ra
không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình phát hiện ra điều gì đó, thường dùng trong y học, khoa học.
Early detection of cancer saves lives.
Phát hiện sớm ung thư giúp cứu sống nhiều người.
có thể phát hiện được
mô tả điều gì đủ rõ ràng hoặc đủ lớn để có thể nhận biết hoặc đo lường được.
The change in temperature was barely detectable.
Sự thay đổi nhiệt độ hầu như không thể phát hiện được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của detect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Detect là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ to.
Chủ ngữ cần danh từ detection, không dùng động từ detect.
Sau very cần tính từ detectable, không dùng động từ nguyên mẫu detect.

