GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ detect

The Word Family of "detect"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ detect ở dạng động từ (phát hiện), danh từ detection và tính từ detectable (có thể phát hiện được) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdetection
Động từdetect
Tính từdetectable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
detect
/dɪˈtekt/
phát hiện, dò ra
Danh từ
detection
/dɪˈtekʃn/
sự phát hiện, sự dò ra
Tính từ
detectable
/dɪˈtektəbl/
có thể phát hiện được
2

Sơ đồ họ từ

detect
Động từdetectgốc
Danh từdetection+ -ion
Tính từdetectable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdetect/dɪˈtekt/

phát hiện, dò ra

ngoại động từ, dùng khi nhận biết hoặc tìm ra sự tồn tại của cái gì đó khó nhận thấy (bệnh tật, âm thanh, cảm xúc).

The scanner can detect even small tumours.

Máy quét có thể phát hiện cả những khối u nhỏ.

Danh từdetection/dɪˈtekʃn/

sự phát hiện, sự dò ra

không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình phát hiện ra điều gì đó, thường dùng trong y học, khoa học.

Early detection of cancer saves lives.

Phát hiện sớm ung thư giúp cứu sống nhiều người.

Tính từdetectable/dɪˈtektəbl/

có thể phát hiện được

mô tả điều gì đủ rõ ràng hoặc đủ lớn để có thể nhận biết hoặc đo lường được.

The change in temperature was barely detectable.

Sự thay đổi nhiệt độ hầu như không thể phát hiện được.

4

Cụm từ thường gặp

detect a problem
phát hiện một vấn đề
early detection
phát hiện sớm
escape detection
tránh bị phát hiện
barely detectable
hầu như không thể phát hiện được
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của detect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The device detects to smoke.The device detects smoke.

Detect là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ to.

Early detect saves lives.Early detection saves lives.

Chủ ngữ cần danh từ detection, không dùng động từ detect.

The signal is very detect.The signal is very detectable.

Sau very cần tính từ detectable, không dùng động từ nguyên mẫu detect.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#detect#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS