Họ từ detail
The Word Family of "detail"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ detail ở dạng danh từ và động từ (chi tiết, trình bày chi tiết) cùng tính từ detailed (tỉ mỉ, cặn kẽ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | detail /ˈdiːteɪl/ | chi tiết | |
| Động từ | detail /ˈdiːteɪl/ | trình bày chi tiết, liệt kê chi tiết | |
| Tính từ | detailed /ˈdiːteɪld/ | chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chi tiết
đếm được khi nói về một chi tiết cụ thể (a detail/details), thường dùng số nhiều để chỉ thông tin cụ thể về việc gì.
Please give me more details about the plan.
Vui lòng cho tôi biết thêm chi tiết về kế hoạch.
trình bày chi tiết, liệt kê chi tiết
ngoại động từ trang trọng, dùng khi mô tả hoặc liệt kê điều gì đó một cách đầy đủ, cụ thể.
The report details the causes of the accident.
Báo cáo trình bày chi tiết nguyên nhân của vụ tai nạn.
chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
mô tả điều gì được trình bày đầy đủ, kỹ lưỡng với nhiều thông tin cụ thể.
She gave a detailed explanation of the process.
Cô ấy đưa ra lời giải thích chi tiết về quy trình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của detail trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'in detail' (số ít), không thêm -s trong cụm này.
Chủ ngữ số ít (the report) cần động từ chia số ít: details.
Trước danh từ plan cần tính từ detailed, không dùng danh từ detail.

