GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ desultory

The Word Family of "desultory"

Desultory là tính từ mô tả sự rời rạc, thiếu kế hoạch, đi cùng trạng từ desultorily và danh từ desultoriness diễn tả tính chất đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdesultoriness
Động từ–
Tính từdesultory
Trạng từdesultorily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
desultory
/ˈdesəltəri/
rời rạc, thiếu hệ thống, không có kế hoạch
Trạng từ
desultorily
/ˈdesəltərəli/
một cách rời rạc, thiếu hệ thống
Danh từ
desultoriness
/ˈdesəltərinəs/
tính rời rạc, sự thiếu hệ thống
2

Sơ đồ họ từ

desultory
Tính từdesultorygốc
Trạng từdesultorily+ -ly
Danh từdesultoriness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdesultory/ˈdesəltəri/

rời rạc, thiếu hệ thống, không có kế hoạch

mô tả hành động, cuộc trò chuyện hoặc nỗ lực thiếu tính liên tục, nhảy từ việc này sang việc khác mà không có mục đích rõ ràng.

They had a desultory conversation about the weather.

Họ có một cuộc trò chuyện rời rạc về thời tiết.

Trạng từdesultorily/ˈdesəltərəli/

một cách rời rạc, thiếu hệ thống

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện thiếu tập trung hoặc không liên tục.

He worked desultorily on the report all afternoon.

Anh ấy làm báo cáo một cách rời rạc suốt buổi chiều.

Danh từdesultoriness/ˈdesəltərinəs/

tính rời rạc, sự thiếu hệ thống

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất thiếu liên tục hoặc thiếu kế hoạch của một hành động.

The desultoriness of his study habits worried his parents.

Sự rời rạc trong thói quen học tập của cậu khiến bố mẹ lo lắng.

4

Cụm từ thường gặp

a desultory conversation
cuộc trò chuyện rời rạc
a desultory attempt
một nỗ lực thiếu hệ thống
work desultorily
làm việc một cách rời rạc
desultory reading
việc đọc sách không có kế hoạch
a desultory manner
một cách thức rời rạc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của desultory trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He read desultory.→✓ He read desultorily.

Bổ nghĩa cho động từ read cần trạng từ desultorily, không dùng tính từ desultory.

✗ a desultorily conversation→✓ a desultory conversation

Đứng trước danh từ conversation cần tính từ desultory, không dùng trạng từ desultorily.

✗ The desultory of his effort→✓ The desultoriness of his effort

Cần danh từ desultoriness để chỉ tính chất, không dùng tính từ desultory làm danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#desultory#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS