Họ từ desultory
The Word Family of "desultory"
Desultory là tính từ mô tả sự rời rạc, thiếu kế hoạch, đi cùng trạng từ desultorily và danh từ desultoriness diễn tả tính chất đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | desultory /ˈdesəltəri/ | rời rạc, thiếu hệ thống, không có kế hoạch | |
| Trạng từ | desultorily /ˈdesəltərəli/ | một cách rời rạc, thiếu hệ thống | |
| Danh từ | desultoriness /ˈdesəltərinəs/ | tính rời rạc, sự thiếu hệ thống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rời rạc, thiếu hệ thống, không có kế hoạch
mô tả hành động, cuộc trò chuyện hoặc nỗ lực thiếu tính liên tục, nhảy từ việc này sang việc khác mà không có mục đích rõ ràng.
They had a desultory conversation about the weather.
Họ có một cuộc trò chuyện rời rạc về thời tiết.
một cách rời rạc, thiếu hệ thống
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện thiếu tập trung hoặc không liên tục.
He worked desultorily on the report all afternoon.
Anh ấy làm báo cáo một cách rời rạc suốt buổi chiều.
tính rời rạc, sự thiếu hệ thống
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất thiếu liên tục hoặc thiếu kế hoạch của một hành động.
The desultoriness of his study habits worried his parents.
Sự rời rạc trong thói quen học tập của cậu khiến bố mẹ lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của desultory trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ read cần trạng từ desultorily, không dùng tính từ desultory.
Đứng trước danh từ conversation cần tính từ desultory, không dùng trạng từ desultorily.
Cần danh từ desultoriness để chỉ tính chất, không dùng tính từ desultory làm danh từ.
