Họ từ destroy
The Word Family of "destroy"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ destroy ở dạng động từ (phá hủy), danh từ destruction, tính từ destructive và trạng từ destructively — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | destroy /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy, tiêu diệt | |
| Danh từ | destruction /dɪˈstrʌkʃn/ | sự phá hủy, sự tàn phá | |
| Tính từ | destructive /dɪˈstrʌktɪv/ | có tính phá hoại, gây hại | |
| Trạng từ | destructively /dɪˈstrʌktɪvli/ | một cách phá hoại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phá hủy, tiêu diệt
ngoại động từ, diễn tả hành động làm hỏng hoàn toàn, khiến vật gì không thể sử dụng hoặc tồn tại được nữa.
The fire destroyed the entire building.
Đám cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
sự phá hủy, sự tàn phá
không đếm được, chỉ hành động hoặc kết quả của việc phá hủy trên diện rộng.
The war caused widespread destruction.
Chiến tranh đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.
có tính phá hoại, gây hại
mô tả thứ gì có xu hướng gây thiệt hại nghiêm trọng, cả nghĩa đen (bão, vũ khí) lẫn nghĩa bóng (thói quen xấu).
Smoking is a destructive habit.
Hút thuốc là một thói quen có tính phá hoại.
một cách phá hoại
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây ra thiệt hại hoặc phá hủy.
The storm behaved destructively across the coast.
Cơn bão hoành hành một cách phá hoại dọc theo bờ biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của destroy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Destroy là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ to.
Sau total cần danh từ destruction, không dùng động từ destroy.
Sau very cần tính từ destructive, không dùng danh từ destruction.

