GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ destroy

The Word Family of "destroy"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ destroy ở dạng động từ (phá hủy), danh từ destruction, tính từ destructive và trạng từ destructively — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdestruction
Động từdestroy
Tính từdestructive
Trạng từdestructively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
destroy
/dɪˈstrɔɪ/
phá hủy, tiêu diệt
Danh từ
destruction
/dɪˈstrʌkʃn/
sự phá hủy, sự tàn phá
Tính từ
destructive
/dɪˈstrʌktɪv/
có tính phá hoại, gây hại
Trạng từ
destructively
/dɪˈstrʌktɪvli/
một cách phá hoại
2

Sơ đồ họ từ

destroy
Động từdestroygốc
Danh từdestructionbiến âm + -ion
Tính từdestructivebiến âm + -ive
Trạng từdestructively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdestroy/dɪˈstrɔɪ/

phá hủy, tiêu diệt

ngoại động từ, diễn tả hành động làm hỏng hoàn toàn, khiến vật gì không thể sử dụng hoặc tồn tại được nữa.

The fire destroyed the entire building.

Đám cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.

Danh từdestruction/dɪˈstrʌkʃn/

sự phá hủy, sự tàn phá

không đếm được, chỉ hành động hoặc kết quả của việc phá hủy trên diện rộng.

The war caused widespread destruction.

Chiến tranh đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.

Tính từdestructive/dɪˈstrʌktɪv/

có tính phá hoại, gây hại

mô tả thứ gì có xu hướng gây thiệt hại nghiêm trọng, cả nghĩa đen (bão, vũ khí) lẫn nghĩa bóng (thói quen xấu).

Smoking is a destructive habit.

Hút thuốc là một thói quen có tính phá hoại.

Trạng từdestructively/dɪˈstrʌktɪvli/

một cách phá hoại

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây ra thiệt hại hoặc phá hủy.

The storm behaved destructively across the coast.

Cơn bão hoành hành một cách phá hoại dọc theo bờ biển.

4

Cụm từ thường gặp

destroy evidence
phá hủy bằng chứng
mass destruction
sự hủy diệt hàng loạt
a destructive force
một lực lượng có tính phá hoại
completely destroyed
bị phá hủy hoàn toàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của destroy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The bomb destroyed to the building.The bomb destroyed the building.

Destroy là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ to.

The city faced total destroy.The city faced total destruction.

Sau total cần danh từ destruction, không dùng động từ destroy.

This habit is very destruction.This habit is very destructive.

Sau very cần tính từ destructive, không dùng danh từ destruction.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#destroy#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS