GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ despite

The Word Family of "despite"

Despite là giới từ (không có dạng danh từ/động từ/tính từ riêng), nhưng cùng gốc Latin despectus với họ từ spite — danh từ, động từ spite, tính từ spiteful và trạng từ spitefully. Cụm 'in spite of' chính là cách diễn đạt đồng nghĩa với despite.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từspite
Động từspite
Tính từspiteful
Trạng từspitefully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
spite
/spaɪt/
sự hằn học, ác ý
Động từ
spite
/spaɪt/
chọc tức, làm phật lòng ai một cách cố ý
Tính từ
spiteful
/ˈspaɪtfl/
hằn học, ác ý, cay nghiệt
Trạng từ
spitefully
/ˈspaɪtfli/
một cách hằn học, cay nghiệt
2

Sơ đồ họ từ

despite
Danh từspitegốc (cùng gốc Latin với despite)
Động từspitegốc
Tính từspiteful+ -ful
Trạng từspitefully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từspite/spaɪt/

sự hằn học, ác ý

không đếm được, chỉ cảm giác muốn làm hại hoặc chọc tức ai đó; cụm 'in spite of' đồng nghĩa với despite.

He broke the vase out of spite.

Anh ta đập vỡ chiếc bình vì ác ý.

Động từspite/spaɪt/

chọc tức, làm phật lòng ai một cách cố ý

ngoại động từ ít dùng hơn danh từ, diễn tả hành động cố ý làm ai đó khó chịu.

She only said that to spite her sister.

Cô ấy nói vậy chỉ để chọc tức chị gái mình.

Tính từspiteful/ˈspaɪtfl/

hằn học, ác ý, cay nghiệt

mô tả người hoặc lời nói/hành động mang ý định làm tổn thương người khác một cách cố ý.

He made a spiteful comment about her work.

Anh ta đưa ra một bình luận cay nghiệt về công việc của cô ấy.

Trạng từspitefully/ˈspaɪtfli/

một cách hằn học, cay nghiệt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc nói năng mang ý ác ý, cố ý gây tổn thương.

"You'll never succeed," she said spitefully.

"Cậu sẽ chẳng bao giờ thành công đâu," cô ta nói một cách cay nghiệt.

4

Cụm từ thường gặp

in spite of sth
bất chấp điều gì (đồng nghĩa despite)
out of spite
vì ác ý, để trả đũa
a spiteful remark
một lời nhận xét cay nghiệt
despite the rain
bất chấp cơn mưa
act spitefully
hành động một cách hằn học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của despite trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Despite of the rain, we went out.Despite the rain, we went out.

Despite không đi kèm giới từ of; nếu muốn dùng of, phải dùng cụm in spite of thay vì despite.

Despite he was tired, he kept working.Despite being tired, he kept working.

Despite theo sau là danh từ/V-ing, không theo sau là mệnh đề có chủ ngữ-động từ; dùng although cho mệnh đề đầy đủ.

He is very spite towards his rivals.He is very spiteful towards his rivals.

Sau to be để mô tả tính cách cần tính từ spiteful, không dùng danh từ spite.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#despite#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS