Họ từ despite
The Word Family of "despite"
Despite là giới từ (không có dạng danh từ/động từ/tính từ riêng), nhưng cùng gốc Latin despectus với họ từ spite — danh từ, động từ spite, tính từ spiteful và trạng từ spitefully. Cụm 'in spite of' chính là cách diễn đạt đồng nghĩa với despite.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | spite /spaɪt/ | sự hằn học, ác ý | |
| Động từ | spite /spaɪt/ | chọc tức, làm phật lòng ai một cách cố ý | |
| Tính từ | spiteful /ˈspaɪtfl/ | hằn học, ác ý, cay nghiệt | |
| Trạng từ | spitefully /ˈspaɪtfli/ | một cách hằn học, cay nghiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hằn học, ác ý
không đếm được, chỉ cảm giác muốn làm hại hoặc chọc tức ai đó; cụm 'in spite of' đồng nghĩa với despite.
He broke the vase out of spite.
Anh ta đập vỡ chiếc bình vì ác ý.
chọc tức, làm phật lòng ai một cách cố ý
ngoại động từ ít dùng hơn danh từ, diễn tả hành động cố ý làm ai đó khó chịu.
She only said that to spite her sister.
Cô ấy nói vậy chỉ để chọc tức chị gái mình.
hằn học, ác ý, cay nghiệt
mô tả người hoặc lời nói/hành động mang ý định làm tổn thương người khác một cách cố ý.
He made a spiteful comment about her work.
Anh ta đưa ra một bình luận cay nghiệt về công việc của cô ấy.
một cách hằn học, cay nghiệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc nói năng mang ý ác ý, cố ý gây tổn thương.
"You'll never succeed," she said spitefully.
"Cậu sẽ chẳng bao giờ thành công đâu," cô ta nói một cách cay nghiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của despite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Despite không đi kèm giới từ of; nếu muốn dùng of, phải dùng cụm in spite of thay vì despite.
Despite theo sau là danh từ/V-ing, không theo sau là mệnh đề có chủ ngữ-động từ; dùng although cho mệnh đề đầy đủ.
Sau to be để mô tả tính cách cần tính từ spiteful, không dùng danh từ spite.

