GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ despair

The Word Family of "despair"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ despair ở dạng danh từ và động từ (tuyệt vọng), cùng gốc với tính từ desperate và trạng từ desperately — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdespair
Động từdespair
Tính từdesperate
Trạng từdesperately
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
despair
/dɪˈspeə(r)/
sự tuyệt vọng
Động từ
despair
/dɪˈspeə(r)/
tuyệt vọng, mất hết hy vọng
Tính từ
desperate
/ˈdespərət/
tuyệt vọng, liều lĩnh, cấp bách
Trạng từ
desperately
/ˈdespərətli/
một cách tuyệt vọng, hết sức, vô cùng
2

Sơ đồ họ từ

despair
Danh từdespairgốc
Động từdespairgốc
Tính từdesperatebiến âm cùng gốc + -ate
Trạng từdesperately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdespair/dɪˈspeə(r)/

sự tuyệt vọng

không đếm được, chỉ cảm giác mất hết hy vọng; thường đi với in (in despair).

She looked at the wreckage in despair.

Cô ấy nhìn đống đổ nát trong sự tuyệt vọng.

Động từdespair/dɪˈspeə(r)/

tuyệt vọng, mất hết hy vọng

nội động từ, thường đi với of (despair of sth/doing sth) để nói mất niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Don't despair; things will get better.

Đừng tuyệt vọng; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.

Tính từdesperate/ˈdespərət/

tuyệt vọng, liều lĩnh, cấp bách

cùng gốc Latin với despair, mô tả trạng thái mất hy vọng đến mức sẵn sàng làm mọi việc, hoặc tình huống rất khẩn cấp.

They made a desperate attempt to save the company.

Họ đã thực hiện một nỗ lực liều lĩnh để cứu công ty.

Trạng từdesperately/ˈdespərətli/

một cách tuyệt vọng, hết sức, vô cùng

bổ nghĩa cho động từ để nhấn mạnh mức độ khẩn thiết hoặc cường độ mạnh mẽ của hành động.

She desperately wanted to see her family again.

Cô ấy vô cùng khao khát được gặp lại gia đình.

4

Cụm từ thường gặp

in despair
trong sự tuyệt vọng
despair of sth
mất hy vọng về điều gì
a desperate situation
một tình huống tuyệt vọng, cấp bách
desperately need sth
vô cùng cần điều gì
cry in despair
khóc trong tuyệt vọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của despair trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He despaired about finding a solution.He despaired of finding a solution.

Despair (động từ) đi với giới từ of, không dùng about.

She was very despair after the news.She was in despair after the news.

Despair là danh từ/động từ, không dùng làm tính từ sau very; cần cụm in despair.

He desperate needed help.He desperately needed help.

Bổ nghĩa cho động từ needed cần trạng từ desperately, không dùng tính từ desperate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#despair#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS