Họ từ desire
The Word Family of "desire"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ desire ở dạng danh từ và động từ (khát khao, mong muốn) cùng tính từ desirable (đáng ao ước) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | desire /dɪˈzaɪə(r)/ | ước muốn, khát khao, ham muốn | |
| Động từ | desire /dɪˈzaɪə(r)/ | mong muốn, khao khát | |
| Tính từ | desirable /dɪˈzaɪərəbl/ | đáng ao ước, hấp dẫn, được ưa chuộng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ước muốn, khát khao, ham muốn
đếm được khi nói về một mong muốn cụ thể (a desire for/to do sth), thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn want.
She has a strong desire to travel the world.
Cô ấy có một khát khao mãnh liệt được đi du lịch khắp thế giới.
mong muốn, khao khát
ngoại động từ trang trọng hơn want, thường dùng trong văn viết hoặc để diễn tả ham muốn mạnh mẽ.
Everyone desires happiness and success.
Ai cũng khao khát hạnh phúc và thành công.
đáng ao ước, hấp dẫn, được ưa chuộng
mô tả điều gì hấp dẫn, khiến người khác muốn có được, thường dùng trong quảng cáo, tin tuyển dụng.
A degree in this field is highly desirable for the job.
Bằng cấp trong lĩnh vực này rất được ưa chuộng cho công việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của desire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Desire (động từ) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ for.
Desire là danh từ đếm được khi nói về một mong muốn cụ thể, cần mạo từ a phía trước.
Sau very cần tính từ desirable, không dùng danh từ/động từ desire.

