Họ từ designate
The Word Family of "designate"
Gốc từ *designate* tạo ra ba dạng chính: động từ *designate*, danh từ *designation* và tính từ *designated* — cùng chỉ việc chỉ định, bổ nhiệm chính thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | designate /ˈdezɪɡneɪt/ | chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên chính thức | |
| Danh từ | designation /ˌdezɪɡˈneɪʃn/ | sự chỉ định, chức danh, tên gọi chính thức | |
| Tính từ | designated /ˈdezɪɡneɪtɪd/ | được chỉ định, được quy định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên chính thức
dùng khi chính thức chỉ định ai đó cho một chức vụ, hoặc xác định một vùng đất cho mục đích cụ thể; thường dùng ở dạng bị động.
The area was designated as a national park in 1995.
Khu vực này được chỉ định là vườn quốc gia vào năm 1995.
sự chỉ định, chức danh, tên gọi chính thức
chỉ hành động chỉ định hoặc tên/chức danh chính thức được gán cho người hay vật; dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
Her official designation is Senior Project Manager.
Chức danh chính thức của cô ấy là Quản lý Dự án Cấp cao.
được chỉ định, được quy định
mô tả người hoặc vị trí đã được chính thức chỉ định hoặc phân công; hay gặp trong 'designated driver' hay 'designated area'.
Please use the designated smoking area outside the building.
Vui lòng sử dụng khu vực hút thuốc được chỉ định bên ngoài tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dạng bị động cần quá khứ phân từ designated.
Designate là động từ — cần danh từ designation sau mạo từ 'a'.
