GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ designate

The Word Family of "designate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *designate* tạo ra ba dạng chính: động từ *designate*, danh từ *designation* và tính từ *designated* — cùng chỉ việc chỉ định, bổ nhiệm chính thức.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
designate
/ˈdezɪɡneɪt/
chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên chính thức
Danh từ
designation
/ˌdezɪɡˈneɪʃn/
sự chỉ định, chức danh, tên gọi chính thức
Tính từ
designated
/ˈdezɪɡneɪtɪd/
được chỉ định, được quy định
2

Sơ đồ họ từ

designate
Động từdesignategốc
Danh từdesignation+ -ation
Tính từdesignated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdesignate/ˈdezɪɡneɪt/

chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên chính thức

dùng khi chính thức chỉ định ai đó cho một chức vụ, hoặc xác định một vùng đất cho mục đích cụ thể; thường dùng ở dạng bị động.

The area was designated as a national park in 1995.

Khu vực này được chỉ định là vườn quốc gia vào năm 1995.

Danh từdesignation/ˌdezɪɡˈneɪʃn/

sự chỉ định, chức danh, tên gọi chính thức

chỉ hành động chỉ định hoặc tên/chức danh chính thức được gán cho người hay vật; dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.

Her official designation is Senior Project Manager.

Chức danh chính thức của cô ấy là Quản lý Dự án Cấp cao.

Tính từdesignated/ˈdezɪɡneɪtɪd/

được chỉ định, được quy định

mô tả người hoặc vị trí đã được chính thức chỉ định hoặc phân công; hay gặp trong 'designated driver' hay 'designated area'.

Please use the designated smoking area outside the building.

Vui lòng sử dụng khu vực hút thuốc được chỉ định bên ngoài tòa nhà.

4

Cụm từ thường gặp

designated area / zone
khu vực được chỉ định
designated driver
người lái xe được chỉ định (không uống rượu)
be designated as
được chỉ định là
official designation
chức danh chính thức
designate sb as sth
chỉ định ai đó là gì
job designation
chức danh công việc
5

Lỗi thường gặp

He was designate as the new leader.He was designated as the new leader.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ designated.

The government made a designate of the zone.The government made a designation of the zone.

Designate là động từ — cần danh từ designation sau mạo từ 'a'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS