Họ từ design
The Word Family of "design"
Gốc từ *design* xuất hiện ở hai dạng chính vừa là design (danh từ và động từ) vừa có dạng người làm là designer (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | design /dɪˈzaɪn/ | thiết kế, mẫu thiết kế; bản vẽ; ý đồ | |
| Động từ | design /dɪˈzaɪn/ | thiết kế, lên kế hoạch, tạo ra | |
| Danh từ | designer /dɪˈzaɪnə/ | nhà thiết kế; (dùng như tính từ) hàng hiệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiết kế, mẫu thiết kế; bản vẽ; ý đồ
Vừa là danh từ đếm được (a design, designs) chỉ bản thiết kế cụ thể, vừa là danh từ không đếm được chỉ hoạt động thiết kế nói chung (a career in design).
The new building has a very modern design.
Tòa nhà mới có thiết kế rất hiện đại.
thiết kế, lên kế hoạch, tạo ra
Thường dùng ở dạng bị động be designed to do/for sth để nói về mục đích. Cũng dùng chủ động: design a website, design a solution.
The programme is designed to help young people find jobs.
Chương trình được thiết kế để giúp thanh niên tìm việc làm.
nhà thiết kế; (dùng như tính từ) hàng hiệu
Chỉ người làm nghề thiết kế (a fashion designer, a graphic designer). Khi dùng trước danh từ (designer clothes, designer brand), mang nghĩa 'hàng hiệu, cao cấp'.
She works as a graphic designer for a media company.
Cô ấy làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty truyền thông.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Thì bị động cần was/were + past participle (designed), không dùng dạng gốc.
Để chỉ người làm nghề thiết kế, dùng danh từ designer, không dùng design.
Tính từ ghép trước danh từ phải chia đúng dạng: well-designed (past participle).
