GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ design

The Word Family of "design"

Danh từĐộng từDanh từ

Gốc từ *design* xuất hiện ở hai dạng chính vừa là design (danh từ và động từ) vừa có dạng người làm là designer (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
design
/dɪˈzaɪn/
thiết kế, mẫu thiết kế; bản vẽ; ý đồ
Động từ
design
/dɪˈzaɪn/
thiết kế, lên kế hoạch, tạo ra
Danh từ
designer
/dɪˈzaɪnə/
nhà thiết kế; (dùng như tính từ) hàng hiệu
2

Sơ đồ họ từ

design
Danh từdesigngốc
Động từdesigngốc
Danh từdesigner+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdesign/dɪˈzaɪn/

thiết kế, mẫu thiết kế; bản vẽ; ý đồ

Vừa là danh từ đếm được (a design, designs) chỉ bản thiết kế cụ thể, vừa là danh từ không đếm được chỉ hoạt động thiết kế nói chung (a career in design).

The new building has a very modern design.

Tòa nhà mới có thiết kế rất hiện đại.

Động từdesign/dɪˈzaɪn/

thiết kế, lên kế hoạch, tạo ra

Thường dùng ở dạng bị động be designed to do/for sth để nói về mục đích. Cũng dùng chủ động: design a website, design a solution.

The programme is designed to help young people find jobs.

Chương trình được thiết kế để giúp thanh niên tìm việc làm.

Danh từdesigner/dɪˈzaɪnə/

nhà thiết kế; (dùng như tính từ) hàng hiệu

Chỉ người làm nghề thiết kế (a fashion designer, a graphic designer). Khi dùng trước danh từ (designer clothes, designer brand), mang nghĩa 'hàng hiệu, cao cấp'.

She works as a graphic designer for a media company.

Cô ấy làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty truyền thông.

4

Cụm từ thường gặp

design a product / website
thiết kế sản phẩm / trang web
be designed for / to do
được thiết kế cho / để làm gì
interior / graphic design
thiết kế nội thất / đồ họa
by design
một cách có chủ ý, không phải ngẫu nhiên
a fashion designer
nhà thiết kế thời trang
designer clothes
quần áo hàng hiệu
5

Lỗi thường gặp

The app was design to be simple.The app was designed to be simple.

Thì bị động cần was/were + past participle (designed), không dùng dạng gốc.

She is a good design.She is a good designer.

Để chỉ người làm nghề thiết kế, dùng danh từ designer, không dùng design.

It's a well-design building.It's a well-designed building.

Tính từ ghép trước danh từ phải chia đúng dạng: well-designed (past participle).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS