Họ từ deserve
The Word Family of "deserve"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ deserve ở dạng động từ (xứng đáng được), tính từ deserving và trạng từ deservedly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deserve /dɪˈzɜːv/ | xứng đáng được, đáng được | |
| Tính từ | deserving /dɪˈzɜːvɪŋ/ | xứng đáng, đáng được giúp đỡ/khen thưởng | |
| Trạng từ | deservedly /dɪˈzɜːvɪdli/ | một cách xứng đáng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xứng đáng được, đáng được
ngoại động từ, thường theo sau là danh từ hoặc to V, diễn tả việc ai đó/cái gì đó nên nhận được điều gì vì đã làm gì đó.
You deserve a break after all that hard work.
Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau tất cả những nỗ lực đó.
xứng đáng, đáng được giúp đỡ/khen thưởng
mô tả người hoặc việc xứng đáng nhận được sự giúp đỡ, khen thưởng; thường đi với of (deserving of sth).
The charity supports deserving students from poor families.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ những học sinh xứng đáng từ gia đình nghèo.
một cách xứng đáng
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là hoàn toàn xứng đáng.
She deservedly won the award for best actress.
Cô ấy đã xứng đáng giành giải nữ diễn viên xuất sắc nhất.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deserve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau deserve to cần động từ nguyên mẫu (win), không chia ở dạng quá khứ.
Sau to be cần tính từ deserving, không dùng động từ nguyên mẫu deserve.
Bổ nghĩa cho động từ won cần trạng từ deservedly, không dùng gốc động từ deserve.

