GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ desert

The Word Family of "desert"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ desert vừa là danh từ (sa mạc, trọng âm đầu) vừa là động từ (bỏ rơi, trọng âm sau), cùng tính từ deserted (bị bỏ hoang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdesert
Động từdesert
Tính từdeserted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
desert
/ˈdezət/
sa mạc
Động từ
desert
/dɪˈzɜːt/
bỏ rơi, ruồng bỏ, đào ngũ
Tính từ
deserted
/dɪˈzɜːtɪd/
bị bỏ hoang, vắng vẻ
2

Sơ đồ họ từ

desert
Danh từdesertgốc
Động từdesertgốc
Tính từdeserted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdesert/ˈdezət/

sa mạc

đếm được, chỉ vùng đất khô cằn, ít mưa; trọng âm rơi vào âm tiết đầu (khác với động từ desert).

The Sahara is the largest hot desert in the world.

Sa mạc Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.

Động từdesert/dɪˈzɜːt/

bỏ rơi, ruồng bỏ, đào ngũ

ngoại động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (khác với danh từ desert); diễn tả việc rời bỏ ai/nơi nào đó, hoặc rời khỏi quân đội trái phép.

He deserted his family when they needed him most.

Anh ta đã bỏ rơi gia đình khi họ cần anh nhất.

Tính từdeserted/dɪˈzɜːtɪd/

bị bỏ hoang, vắng vẻ

phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả nơi chốn không còn ai ở hoặc lui tới.

The streets were completely deserted at midnight.

Các con phố hoàn toàn vắng vẻ vào lúc nửa đêm.

4

Cụm từ thường gặp

cross the desert
băng qua sa mạc
desert sb in need
bỏ rơi ai đó lúc khó khăn
a deserted island
hòn đảo hoang vắng
desert the army
đào ngũ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của desert trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I love eating dessert in the desert.Don't confuse desert (sa mạc) with dessert (món tráng miệng).

Desert (một chữ s) khác hoàn toàn dessert (hai chữ s, món tráng miệng); phát âm và nghĩa đều khác nhau.

He deserted at his post bravely.He deserted his post cowardly.

Desert (bỏ rơi/đào ngũ) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ at.

The town looked desert after the storm.The town looked deserted after the storm.

Sau look để mô tả trạng thái cần tính từ deserted, không dùng danh từ desert.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#desert#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS