Họ từ desert
The Word Family of "desert"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ desert vừa là danh từ (sa mạc, trọng âm đầu) vừa là động từ (bỏ rơi, trọng âm sau), cùng tính từ deserted (bị bỏ hoang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | desert /ˈdezət/ | sa mạc | |
| Động từ | desert /dɪˈzɜːt/ | bỏ rơi, ruồng bỏ, đào ngũ | |
| Tính từ | deserted /dɪˈzɜːtɪd/ | bị bỏ hoang, vắng vẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sa mạc
đếm được, chỉ vùng đất khô cằn, ít mưa; trọng âm rơi vào âm tiết đầu (khác với động từ desert).
The Sahara is the largest hot desert in the world.
Sa mạc Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.
bỏ rơi, ruồng bỏ, đào ngũ
ngoại động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (khác với danh từ desert); diễn tả việc rời bỏ ai/nơi nào đó, hoặc rời khỏi quân đội trái phép.
He deserted his family when they needed him most.
Anh ta đã bỏ rơi gia đình khi họ cần anh nhất.
bị bỏ hoang, vắng vẻ
phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả nơi chốn không còn ai ở hoặc lui tới.
The streets were completely deserted at midnight.
Các con phố hoàn toàn vắng vẻ vào lúc nửa đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của desert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Desert (một chữ s) khác hoàn toàn dessert (hai chữ s, món tráng miệng); phát âm và nghĩa đều khác nhau.
Desert (bỏ rơi/đào ngũ) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ at.
Sau look để mô tả trạng thái cần tính từ deserted, không dùng danh từ desert.

