Họ từ derogate
The Word Family of "derogate"
Động từ derogate (hạ thấp, làm giảm giá trị) có danh từ derogation và tính từ derogatory — dạng phổ biến nhất trong họ từ này. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | derogate /ˈderəɡeɪt/ | hạ thấp, xem thường, làm giảm giá trị | |
| Danh từ | derogation /ˌderəˈɡeɪʃn/ | sự hạ thấp; sự vi phạm, ngoại lệ (đối với luật/quy định) | |
| Tính từ | derogatory /dɪˈrɒɡətri/ | miệt thị, xúc phạm, mang tính hạ thấp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hạ thấp, xem thường, làm giảm giá trị
động từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày; thường đi với from (derogate from sth: làm giảm giá trị của điều gì).
Such comments derogate from the seriousness of the discussion.
Những bình luận như vậy làm giảm tính nghiêm túc của cuộc thảo luận.
sự hạ thấp; sự vi phạm, ngoại lệ (đối với luật/quy định)
trong văn cảnh pháp lý, derogation còn nghĩa là điều khoản cho phép không tuân thủ một quy định nào đó.
The clause allows for derogation from the standard rules in emergencies.
Điều khoản này cho phép ngoại lệ với các quy tắc tiêu chuẩn trong trường hợp khẩn cấp.
miệt thị, xúc phạm, mang tính hạ thấp
đây là dạng phổ biến và thông dụng nhất trong họ từ, dùng để mô tả lời nói hoặc bình luận xúc phạm, coi thường người khác.
He made a derogatory remark about her appearance.
Anh ta đã đưa ra một bình luận miệt thị về ngoại hình của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của derogate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Derogate hiếm dùng trực tiếp với người làm tân ngữ theo nghĩa "chê bai ai đó"; nên dùng tính từ derogatory với comments/remarks.
Trước danh từ (comment) cần tính từ derogatory, không dùng danh từ derogation.
Cần động từ chia đúng (derogates) làm vị ngữ, không dùng tính từ derogatory.

