GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ derogate

The Word Family of "derogate"

Động từ derogate (hạ thấp, làm giảm giá trị) có danh từ derogation và tính từ derogatory — dạng phổ biến nhất trong họ từ này. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từderogation
Động từderogate
Tính từderogatory
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
derogate
/ˈderəɡeɪt/
hạ thấp, xem thường, làm giảm giá trị
Danh từ
derogation
/ˌderəˈɡeɪʃn/
sự hạ thấp; sự vi phạm, ngoại lệ (đối với luật/quy định)
Tính từ
derogatory
/dɪˈrɒɡətri/
miệt thị, xúc phạm, mang tính hạ thấp
2

Sơ đồ họ từ

derogate
Động từderogategốc
Danh từderogation+ -ion
Tính từderogatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từderogate/ˈderəɡeɪt/

hạ thấp, xem thường, làm giảm giá trị

động từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày; thường đi với from (derogate from sth: làm giảm giá trị của điều gì).

Such comments derogate from the seriousness of the discussion.

Những bình luận như vậy làm giảm tính nghiêm túc của cuộc thảo luận.

Danh từderogation/ˌderəˈɡeɪʃn/

sự hạ thấp; sự vi phạm, ngoại lệ (đối với luật/quy định)

trong văn cảnh pháp lý, derogation còn nghĩa là điều khoản cho phép không tuân thủ một quy định nào đó.

The clause allows for derogation from the standard rules in emergencies.

Điều khoản này cho phép ngoại lệ với các quy tắc tiêu chuẩn trong trường hợp khẩn cấp.

Tính từderogatory/dɪˈrɒɡətri/

miệt thị, xúc phạm, mang tính hạ thấp

đây là dạng phổ biến và thông dụng nhất trong họ từ, dùng để mô tả lời nói hoặc bình luận xúc phạm, coi thường người khác.

He made a derogatory remark about her appearance.

Anh ta đã đưa ra một bình luận miệt thị về ngoại hình của cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

a derogatory remark
một lời bình luận miệt thị
derogate from sth
làm giảm giá trị của điều gì
a derogatory term
một từ ngữ mang tính xúc phạm
allow for derogation
cho phép ngoại lệ (đối với quy định)
speak derogatorily
nói năng một cách miệt thị
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của derogate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She derogated him about his weight.She made derogatory comments about his weight.

Derogate hiếm dùng trực tiếp với người làm tân ngữ theo nghĩa "chê bai ai đó"; nên dùng tính từ derogatory với comments/remarks.

a derogation commenta derogatory comment

Trước danh từ (comment) cần tính từ derogatory, không dùng danh từ derogation.

This clause derogatory from the main rule.This clause derogates from the main rule.

Cần động từ chia đúng (derogates) làm vị ngữ, không dùng tính từ derogatory.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#derogate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS