GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ derive

The Word Family of "derive"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *derive* tạo ra ba dạng phổ biến: động từ *derive*, danh từ *derivation* và tính từ *derivative* — cùng chỉ việc bắt nguồn, thu được từ cái gì đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
derive
/dɪˈraɪv/
bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra
Danh từ
derivation
/ˌderɪˈveɪʃn/
nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn
Tính từ
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo
2

Sơ đồ họ từ

derive
Động từderivegốc
Danh từderivation+ -ation
Tính từderivative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từderive/dɪˈraɪv/

bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra

thường dùng với 'from': derive sth from sth — chỉ nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, lợi ích; hoặc dạng bị động 'be derived from'.

Many English words are derived from Latin.

Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Danh từderivation/ˌderɪˈveɪʃn/

nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn

trong ngôn ngữ học chỉ nguồn gốc và lịch sử phát triển của một từ; cũng dùng trong toán học (đạo hàm).

Understanding the derivation of words helps improve vocabulary.

Hiểu nguồn gốc của các từ giúp cải thiện vốn từ vựng.

Tính từderivative/dɪˈrɪvətɪv/

phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo

có thể dùng như tính từ (thiếu độc đáo) hoặc danh từ (sản phẩm phái sinh, đạo hàm trong toán học, sản phẩm tài chính phái sinh).

Critics dismissed the film as derivative and unoriginal.

Các nhà phê bình cho rằng bộ phim là phái sinh và thiếu độc đáo.

4

Cụm từ thường gặp

derive from
bắt nguồn từ, thu được từ
derive benefit / satisfaction
thu được lợi ích / sự hài lòng
be derived from
được bắt nguồn từ
word derivation
nguồn gốc từ
financial derivative
sản phẩm tài chính phái sinh
derive pleasure from
tìm thấy niềm vui từ
5

Lỗi thường gặp

The word derives from Latin origin.The word derives from Latin.

'Derive from' đã chỉ nguồn gốc — không thêm 'origin' vì thừa.

She derived a great derive from the experience.She derived great benefit from the experience.

Derive là động từ, không phải danh từ — dùng danh từ như 'benefit', 'pleasure', 'satisfaction' sau derived.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS