Họ từ derive
The Word Family of "derive"
Gốc từ *derive* tạo ra ba dạng phổ biến: động từ *derive*, danh từ *derivation* và tính từ *derivative* — cùng chỉ việc bắt nguồn, thu được từ cái gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | derive /dɪˈraɪv/ | bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra | |
| Danh từ | derivation /ˌderɪˈveɪʃn/ | nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn | |
| Tính từ | derivative /dɪˈrɪvətɪv/ | phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra
thường dùng với 'from': derive sth from sth — chỉ nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, lợi ích; hoặc dạng bị động 'be derived from'.
Many English words are derived from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.
nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn
trong ngôn ngữ học chỉ nguồn gốc và lịch sử phát triển của một từ; cũng dùng trong toán học (đạo hàm).
Understanding the derivation of words helps improve vocabulary.
Hiểu nguồn gốc của các từ giúp cải thiện vốn từ vựng.
phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo
có thể dùng như tính từ (thiếu độc đáo) hoặc danh từ (sản phẩm phái sinh, đạo hàm trong toán học, sản phẩm tài chính phái sinh).
Critics dismissed the film as derivative and unoriginal.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim là phái sinh và thiếu độc đáo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Derive from' đã chỉ nguồn gốc — không thêm 'origin' vì thừa.
Derive là động từ, không phải danh từ — dùng danh từ như 'benefit', 'pleasure', 'satisfaction' sau derived.
