GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deprecate

The Word Family of "deprecate"

Gốc từ deprecate tồn tại ở dạng động từ, danh từ deprecation, và tính từ deprecatory, diễn đạt sự phản đối, chê bai hoặc đánh dấu điều gì đó là lỗi thời.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdeprecation
Động từdeprecate
Tính từdeprecatory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deprecate
/ˈdeprəkeɪt/
phản đối, chê bai; (trong IT) đánh dấu là lỗi thời
Danh từ
deprecation
/ˌdeprəˈkeɪʃn/
sự phản đối, lời chê bai; (trong IT) sự đánh dấu lỗi thời
Tính từ
deprecatory
/ˈdeprəkətri/
mang tính phản đối, chê bai, tự hạ thấp
2

Sơ đồ họ từ

deprecate
Động từdeprecategốc
Danh từdeprecation+ -ation
Tính từdeprecatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeprecate/ˈdeprəkeɪt/

phản đối, chê bai; (trong IT) đánh dấu là lỗi thời

trong văn phong trang trọng: bày tỏ sự không tán thành. Trong lĩnh vực phần mềm: đánh dấu tính năng hoặc API là cũ và không nên dùng nữa. Không nhầm với depreciate (mất giá trị).

This function has been deprecated and will be removed in the next release.

Hàm này đã bị đánh dấu lỗi thời và sẽ bị xóa trong phiên bản tiếp theo.

Danh từdeprecation/ˌdeprəˈkeɪʃn/

sự phản đối, lời chê bai; (trong IT) sự đánh dấu lỗi thời

danh từ không đếm được; trong ngữ cảnh kỹ thuật chỉ trạng thái hoặc thông báo rằng một thành phần phần mềm không còn được khuyến nghị sử dụng.

The deprecation of the old API was announced six months in advance.

Việc đánh dấu lỗi thời của API cũ đã được thông báo trước sáu tháng.

Tính từdeprecatory/ˈdeprəkətri/

mang tính phản đối, chê bai, tự hạ thấp

mô tả giọng điệu hoặc cử chỉ thể hiện sự không tán thành hoặc tự ti; thường dùng với smile, gesture, remark.

He gave a deprecatory smile when his work was praised.

Anh ấy nở một nụ cười tự hạ thấp khi được khen ngợi về công việc của mình.

4

Cụm từ thường gặp

deprecated feature/method
tính năng / phương thức lỗi thời
deprecation notice/warning
thông báo lỗi thời
deprecatory remark
lời nhận xét chê bai
self-deprecatory humour
sự hài hước tự chê bản thân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deprecate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The car deprecates in value quickly.→✓ The car depreciates in value quickly.

Mất giá trị → dùng depreciate, không phải deprecate. Đây là lỗi nhầm lẫn phổ biến nhất.

✗ The manager deprecated about the new policy.→✓ The manager deprecated the new policy.

deprecate là ngoại động từ, tân ngữ theo sau trực tiếp, không dùng about.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deprecate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS