Họ từ deprecate
The Word Family of "deprecate"
Gốc từ deprecate tồn tại ở dạng động từ, danh từ *deprecation*, và tính từ *deprecatory*, diễn đạt sự phản đối, chê bai hoặc đánh dấu điều gì đó là lỗi thời.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deprecate /ˈdeprəkeɪt/ | phản đối, chê bai; (trong IT) đánh dấu là lỗi thời | |
| Danh từ | deprecation /ˌdeprəˈkeɪʃn/ | sự phản đối, lời chê bai; (trong IT) sự đánh dấu lỗi thời | |
| Tính từ | deprecatory /ˈdeprəkətri/ | mang tính phản đối, chê bai, tự hạ thấp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phản đối, chê bai; (trong IT) đánh dấu là lỗi thời
trong văn phong trang trọng: bày tỏ sự không tán thành. Trong lĩnh vực phần mềm: đánh dấu tính năng hoặc API là cũ và không nên dùng nữa. Không nhầm với *depreciate* (mất giá trị).
This function has been deprecated and will be removed in the next release.
Hàm này đã bị đánh dấu lỗi thời và sẽ bị xóa trong phiên bản tiếp theo.
sự phản đối, lời chê bai; (trong IT) sự đánh dấu lỗi thời
danh từ không đếm được; trong ngữ cảnh kỹ thuật chỉ trạng thái hoặc thông báo rằng một thành phần phần mềm không còn được khuyến nghị sử dụng.
The deprecation of the old API was announced six months in advance.
Việc đánh dấu lỗi thời của API cũ đã được thông báo trước sáu tháng.
mang tính phản đối, chê bai, tự hạ thấp
mô tả giọng điệu hoặc cử chỉ thể hiện sự không tán thành hoặc tự ti; thường dùng với *smile*, *gesture*, *remark*.
He gave a deprecatory smile when his work was praised.
Anh ấy nở một nụ cười tự hạ thấp khi được khen ngợi về công việc của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Mất giá trị → dùng *depreciate*, không phải *deprecate*. Đây là lỗi nhầm lẫn phổ biến nhất.
*deprecate* là ngoại động từ — tân ngữ theo sau trực tiếp, không dùng *about*.
