Họ từ depict
The Word Family of "depict"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ depict ở dạng động từ và depiction ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | depict /dɪˈpɪkt/ | mô tả, miêu tả (bằng tranh, phim, chữ viết) | |
| Danh từ | depiction /dɪˈpɪkʃn/ | sự miêu tả, cách khắc họa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mô tả, miêu tả (bằng tranh, phim, chữ viết)
thường dùng cho tranh vẽ, phim ảnh, tiểu thuyết khi thể hiện một người, sự việc theo cách nào đó. Hay đi với as (depict sb as sth).
The painting depicts a peaceful village scene.
Bức tranh miêu tả một khung cảnh làng quê yên bình.
sự miêu tả, cách khắc họa
danh từ đếm được, chỉ cách một sự vật/sự việc được thể hiện trong tác phẩm nghệ thuật hay văn bản.
Critics praised the film's depiction of war.
Các nhà phê bình khen ngợi cách bộ phim khắc họa chiến tranh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của depict trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Depict là ngoại động từ, không cần giới từ about theo sau.
Sau mạo từ a/the cần danh từ (depiction), không dùng động từ (depict).

