Họ từ depend
The Word Family of "depend"
Gốc từ *depend* có ba dạng chính: depend (động từ), dependence (danh từ) và dependent (tính từ) — cùng khám phá nghĩa, cách dùng và những cụm từ quan trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | depend /dɪˈpend/ | phụ thuộc, tùy thuộc; tin tưởng vào | |
| Danh từ | dependence /dɪˈpendəns/ | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc | |
| Tính từ | dependent /dɪˈpendənt/ | phụ thuộc, không tự lập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phụ thuộc, tùy thuộc; tin tưởng vào
Luôn đi với giới từ on/upon: depend on sb/sth. Không dùng depend as a transitive verb trực tiếp (không có tân ngữ trực tiếp).
The result depends on how much effort you put in.
Kết quả phụ thuộc vào mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.
sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Chỉ trạng thái hoặc mức độ phụ thuộc. Đi với giới từ on: dependence on sth. Dạng khác dependency thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ma túy.
The country's dependence on oil exports is a major concern.
Sự phụ thuộc của đất nước vào xuất khẩu dầu mỏ là mối lo ngại lớn.
phụ thuộc, không tự lập
Đi với giới từ on: be dependent on. Trái nghĩa là independent. Đừng nhầm với dependent (adj) và dependant (n, BE) chỉ người được chu cấp.
Young children are completely dependent on their parents.
Trẻ nhỏ hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Depend luôn đi với giới từ on (hoặc upon), không phải of.
Sau to be cần dùng tính từ dependent, không dùng động từ depend.
Depend không dùng tân ngữ trực tiếp; phải có giới từ on trước tân ngữ.
