Họ từ deny
The Word Family of "deny"
Gốc từ *deny* có hai dạng chính: deny (động từ) và denial (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deny /dɪˈnaɪ/ | phủ nhận, bác bỏ; từ chối cấp cho ai | |
| Danh từ | denial /dɪˈnaɪəl/ | sự phủ nhận, lời bác bỏ; sự từ chối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phủ nhận, bác bỏ; từ chối cấp cho ai
Dùng theo hai nghĩa: (1) phủ nhận sự thật (deny doing sth / deny that…), và (2) từ chối cho phép (deny sb sth). Chú ý deny doing, không phải deny to do.
He denied stealing the money.
Anh ấy phủ nhận đã lấy trộm tiền.
sự phủ nhận, lời bác bỏ; sự từ chối
Chỉ hành động hoặc trạng thái không thừa nhận. Thường gặp trong cụm be in denial (không chịu chấp nhận sự thật) và cụm a flat/firm denial.
The company issued a flat denial of the allegations.
Công ty ra tuyên bố bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau deny phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
Danh từ từ deny là denial, không phải deny. Động từ đi kèm thường là issue hoặc make (a denial).
Khi phủ nhận hành động trong quá khứ, dùng deny + having done thay vì that-clause cho văn phong tự nhiên hơn.
