Họ từ dentine
The Word Family of "dentine"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ dentine (cách viết Anh-Anh của dentin) ở dạng danh từ (ngà răng) và tính từ dentinal (thuộc về ngà răng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dentine /ˈdentiːn/ | ngà răng (lớp mô cứng nằm dưới men răng) | |
| Tính từ | dentinal /ˈdentɪnl/ | thuộc về ngà răng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngà răng (lớp mô cứng nằm dưới men răng)
thuật ngữ giải phẫu răng, chỉ lớp mô cứng bao quanh tủy răng, nằm giữa men răng và tủy răng.
Dentine is softer than enamel but harder than bone.
Ngà răng mềm hơn men răng nhưng cứng hơn xương.
thuộc về ngà răng
dùng trong nha khoa để mô tả các cấu trúc, ống hoặc bệnh lý liên quan đến dentine.
Dentinal tubules carry sensory signals to the nerve.
Các ống ngà răng truyền tín hiệu cảm giác đến dây thần kinh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dentine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ dentinal, không dùng danh từ dentine.
Chỉ tên gọi của lớp mô cụ thể cần danh từ dentine, không dùng tính từ dentinal.
