Họ từ dentil
The Word Family of "dentil"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ dentil ở dạng danh từ (đường viền răng cưa nhỏ trong kiến trúc) và tính từ dentiled (có trang trí dạng dentil) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dentil /ˈdentɪl/ | khối trang trí hình răng cưa nhỏ dưới mái đua (kiến trúc cổ điển) | |
| Tính từ | dentiled /ˈdentɪld/ | có trang trí đường răng cưa nhỏ (dentil) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khối trang trí hình răng cưa nhỏ dưới mái đua (kiến trúc cổ điển)
thuật ngữ kiến trúc, chỉ một dãy các khối hình chữ nhật nhỏ lặp lại dùng để trang trí dưới cornice của các công trình cổ điển.
The cornice was decorated with a row of dentils.
Mái đua được trang trí bằng một dãy khối hình răng cưa.
có trang trí đường răng cưa nhỏ (dentil)
mô tả cornice hoặc mái đua có gắn các khối dentil trang trí theo phong cách kiến trúc cổ điển.
The building features a dentiled cornice.
Tòa nhà có mái đua được trang trí bằng các khối răng cưa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dentil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ dentiled, không dùng danh từ dentil.
Chỉ một khối cụ thể cần danh từ dentil, không dùng tính từ dentiled.
