Họ từ denticated
The Word Family of "denticated"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ denticated (từ cổ/hiếm, gần nghĩa với denticulate) ở dạng tính từ (có răng nhỏ, có khía) và danh từ liên quan denticle (răng nhỏ, gai hình răng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | denticated /ˈdentɪkeɪtɪd/ | có răng nhỏ, có khía dạng răng cưa (từ cổ/hiếm) | |
| Danh từ | denticle /ˈdentɪkl/ | răng nhỏ, gai nhỏ hình răng (sinh học) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có răng nhỏ, có khía dạng răng cưa (từ cổ/hiếm)
từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc mô tả khoa học cũ, gần nghĩa với denticulate.
The old text described the leaf's edge as denticated.
Văn bản cổ mô tả mép lá là có khía răng nhỏ.
răng nhỏ, gai nhỏ hình răng (sinh học)
danh từ liên quan chỉ cấu trúc răng nhỏ trên da cá mập hoặc bề mặt sinh vật khác, gắn với ý nghĩa 'có răng nhỏ' của denticated.
Shark skin is covered with tiny denticles.
Da cá mập được phủ bởi những chiếc răng nhỏ li ti.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denticated trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
denticated là từ cổ/hiếm; trong văn phong hiện đại nên dùng denticulate thay thế.
Cần danh từ denticles để chỉ cấu trúc răng nhỏ, không dùng tính từ denticated làm danh từ.
