GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dentalise

The Word Family of "dentalise"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dentalise (cách viết Anh-Anh của dentalize) ở dạng động từ (phát âm thành âm răng), danh từ dentalisation (sự chuyển hóa thành âm răng) và tính từ dental (thuộc về răng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdentalisation
Động từdentalise
Tính từdental
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
dentalise
/ˈdentəlaɪz/
(ngôn ngữ học) phát âm một âm thành âm răng, chuyển hóa thành âm răng
Danh từ
dentalisation
/ˌdentəlaɪˈzeɪʃn/
sự chuyển hóa/phát âm thành âm răng
Tính từ
dental
/ˈdentl/
thuộc về răng; (ngữ âm) âm răng
2

Sơ đồ họ từ

dentalise
Động từdentalisegốc + -ise
Danh từdentalisation+ -ation
Tính từdentalgốc liên quan
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdentalise/ˈdentəlaɪz/

(ngôn ngữ học) phát âm một âm thành âm răng, chuyển hóa thành âm răng

thuật ngữ ngữ âm học, mô tả quá trình một phụ âm được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào răng thay vì vị trí khác.

In some dialects, the /t/ sound is dentalised before /r/.

Trong một số phương ngữ, âm /t/ được chuyển thành âm răng trước /r/.

Danh từdentalisation/ˌdentəlaɪˈzeɪʃn/

sự chuyển hóa/phát âm thành âm răng

danh từ chỉ quá trình ngữ âm học khi một âm được phát âm lại thành âm răng.

Dentalisation is common in certain regional accents.

Sự chuyển hóa thành âm răng phổ biến ở một số giọng địa phương.

Tính từdental/ˈdentl/

thuộc về răng; (ngữ âm) âm răng

trong ngữ âm học, mô tả âm được phát ra khi lưỡi chạm vào răng trên (dental consonant).

'Th' is often described as a dental sound.

'Th' thường được mô tả là một âm răng.

4

Cụm từ thường gặp

dentalise a consonant
chuyển một phụ âm thành âm răng
dentalisation process
quá trình chuyển hóa thành âm răng
dental sound/consonant
âm răng/phụ âm răng
regional dentalisation
sự chuyển hóa âm răng theo vùng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dentalise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The sound became dentalisation.→✓ The sound became dentalised.

Cần động từ ở thể quá khứ phân từ dentalised, không dùng danh từ dentalisation.

✗ This is a dentalise consonant.→✓ This is a dental consonant.

Trước danh từ mô tả tính chất cần tính từ dental, không dùng động từ dentalise.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dentalise#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS