GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ density

The Word Family of "density"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ density ở dạng danh từ (mật độ), tính từ dense (dày đặc), trạng từ densely (một cách dày đặc) và động từ densify (làm đặc hơn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdensity
Động từdensify
Tính từdense
Trạng từdensely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
density
/ˈdensəti/
mật độ, tỷ trọng
Tính từ
dense
/dens/
dày đặc, đông đúc
Trạng từ
densely
/ˈdensli/
một cách dày đặc
Động từ
densify
/ˈdensɪfaɪ/
làm cho đặc hơn, tăng mật độ
2

Sơ đồ họ từ

density
Danh từdensitygốc + -ity
Tính từdensegốc
Trạng từdensely+ -ly
Động từdensify+ -ify
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdensity/ˈdensəti/

mật độ, tỷ trọng

chỉ khối lượng trên một đơn vị thể tích (vật lý) hoặc số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích (dân số, giao thông).

Traffic density is highest during rush hour.

Mật độ giao thông cao nhất vào giờ cao điểm.

Tính từdense/dens/

dày đặc, đông đúc

mô tả vật chất hoặc khu vực có mật độ cao, nhiều thành phần trong không gian nhỏ.

Lead is a very dense metal.

Chì là một kim loại rất đặc.

Trạng từdensely/ˈdensli/

một cách dày đặc

thường bổ nghĩa cho populated, packed để mô tả mức độ dày đặc.

The room was densely packed with people.

Căn phòng chật kín người.

Động từdensify/ˈdensɪfaɪ/

làm cho đặc hơn, tăng mật độ

dùng trong kỹ thuật vật liệu và quy hoạch đô thị để chỉ hành động tăng mật độ.

Engineers densify concrete to increase its strength.

Kỹ sư tăng mật độ bê tông để tăng độ bền.

4

Cụm từ thường gặp

population density
mật độ dân số
high/low density
mật độ cao/thấp
densely populated area
khu vực đông dân cư
dense fog/traffic
sương mù/giao thông dày đặc
densify materials
tăng mật độ vật liệu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của density trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The area has a very dense.→✓ The area has a very high density.

dense là tính từ, không dùng sau a very như danh từ; cần dùng density (n) hoặc very dense (adj).

✗ This region is dense populated.→✓ This region is densely populated.

Bổ nghĩa cho populated cần trạng từ densely, không dùng tính từ dense.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#density#Danh từ#Tính từ#Trạng từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS