Họ từ density
The Word Family of "density"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ density ở dạng danh từ (mật độ), tính từ dense (dày đặc), trạng từ densely (một cách dày đặc) và động từ densify (làm đặc hơn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | density /ˈdensəti/ | mật độ, tỷ trọng | |
| Tính từ | dense /dens/ | dày đặc, đông đúc | |
| Trạng từ | densely /ˈdensli/ | một cách dày đặc | |
| Động từ | densify /ˈdensɪfaɪ/ | làm cho đặc hơn, tăng mật độ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mật độ, tỷ trọng
chỉ khối lượng trên một đơn vị thể tích (vật lý) hoặc số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích (dân số, giao thông).
Traffic density is highest during rush hour.
Mật độ giao thông cao nhất vào giờ cao điểm.
dày đặc, đông đúc
mô tả vật chất hoặc khu vực có mật độ cao, nhiều thành phần trong không gian nhỏ.
Lead is a very dense metal.
Chì là một kim loại rất đặc.
một cách dày đặc
thường bổ nghĩa cho populated, packed để mô tả mức độ dày đặc.
The room was densely packed with people.
Căn phòng chật kín người.
làm cho đặc hơn, tăng mật độ
dùng trong kỹ thuật vật liệu và quy hoạch đô thị để chỉ hành động tăng mật độ.
Engineers densify concrete to increase its strength.
Kỹ sư tăng mật độ bê tông để tăng độ bền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của density trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dense là tính từ, không dùng sau a very như danh từ; cần dùng density (n) hoặc very dense (adj).
Bổ nghĩa cho populated cần trạng từ densely, không dùng tính từ dense.
