Họ từ densitometric
The Word Family of "densitometric"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ densitometric ở dạng tính từ (thuộc phép đo mật độ quang học/vật liệu) và danh từ densitometry (phép đo mật độ, thực hiện bằng máy densitometer) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | densitometric /ˌdensɪtəˈmetrɪk/ | thuộc về phép đo mật độ quang học hoặc mật độ vật liệu | |
| Danh từ | densitometry /ˌdensɪˈtɒmətri/ | phép đo mật độ (quang học, xương, vật liệu) bằng máy densitometer |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về phép đo mật độ quang học hoặc mật độ vật liệu
dùng trong y học (X-quang, đo mật độ xương) và in ấn/nhiếp ảnh để mô tả phương pháp hoặc số liệu đo mật độ.
The scan produced densitometric data on bone strength.
Kết quả chụp cho ra dữ liệu đo mật độ về độ chắc của xương.
phép đo mật độ (quang học, xương, vật liệu) bằng máy densitometer
kỹ thuật đo lường sử dụng thiết bị chuyên dụng gọi là densitometer, phổ biến trong y học (đo mật độ xương) và in ấn.
Bone densitometry helps diagnose osteoporosis.
Phép đo mật độ xương giúp chẩn đoán bệnh loãng xương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của densitometric trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất cần dùng tính từ densitometric, không dùng danh từ densitometry.
Sau động từ recommend cần một danh từ chỉ phương pháp (densitometry), không dùng tính từ densitometric.
