Họ từ densimetric
The Word Family of "densimetric"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ densimetric ở dạng tính từ (thuộc phép đo mật độ), danh từ densimetry (phép đo mật độ) và trạng từ densimetrically (theo phương pháp đo mật độ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | densimetric /ˌdensɪˈmetrɪk/ | thuộc về phép đo mật độ (chất lỏng, khí) | |
| Danh từ | densimetry /denˈsɪmətri/ | phép đo mật độ (của chất lỏng, khí, chất rắn) | |
| Trạng từ | densimetrically /ˌdensɪˈmetrɪkli/ | theo phương pháp đo mật độ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về phép đo mật độ (chất lỏng, khí)
thuật ngữ khoa học kỹ thuật, mô tả phương pháp hoặc thiết bị liên quan đến việc đo mật độ vật chất.
The lab used a densimetric method to test the liquid.
Phòng thí nghiệm dùng phương pháp đo mật độ để kiểm tra chất lỏng.
phép đo mật độ (của chất lỏng, khí, chất rắn)
nhánh đo lường khoa học chuyên xác định mật độ của một chất bằng thiết bị chuyên dụng.
Densimetry is used to determine the purity of alcohol.
Phép đo mật độ được dùng để xác định độ tinh khiết của cồn.
theo phương pháp đo mật độ
hiếm gặp, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật khi mô tả cách một phép đo hoặc phân tích được thực hiện.
The sample was analyzed densimetrically before testing.
Mẫu vật được phân tích theo phương pháp đo mật độ trước khi kiểm nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của densimetric trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất cần dùng tính từ densimetric, không dùng danh từ densimetry.
Sau động từ study cần một danh từ (densimetry), không dùng tính từ densimetric.
